Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
140/0 | 1,635,297 | Thích Khách |
| 2 |
|
140/0 | 1,410,866 | Thương Khách |
| 3 |
|
140/0 | 1,342,548 | Mai Liễu Chân |
| 4 |
|
139/0 | 1,296,243 | Đàm Hoa Liên |
| 5 |
|
140/0 | 1,293,219 | Kiếm Khách |
| 6 |
|
139/0 | 961,809 | Dân Bách Phong |
| 7 |
|
140/0 | 820,149 | Kiếm Khách |
| 8 |
|
140/0 | 790,030 | Tử Hào |
| 9 |
|
140/0 | 765,488 | Cung Thủ |
| 10 |
|
139/0 | 761,763 | Cung Thủ |
| 11 |
|
140/0 | 734,934 | Dân Bách Phong |
| 12 |
|
139/0 | 714,299 | Mai Liễu Chân |
| 13 |
|
141/0 | 701,252 | Dân Bách Phong |
| 14 |
|
139/0 | 693,791 | Tử Hào |
| 15 |
|
139/0 | 679,976 | Cung Thủ |
| 16 |
|
140/0 | 660,388 | Mai Liễu Chân |
| 17 |
|
140/0 | 648,272 | Kiếm Khách |
| 18 |
|
140/0 | 581,721 | Cầm Sư |
| 19 |
|
140/0 | 577,801 | Đại Phu |
| 20 |
|
139/0 | 570,370 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
