Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
136/0 | 860,811 | Thích Khách |
| 2 |
|
136/0 | 533,294 | Kiếm Khách |
| 3 |
|
136/0 | 511,145 | Thương Khách |
| 4 |
|
136/0 | 433,722 | Kiếm Khách |
| 5 |
|
136/0 | 353,756 | Tử Hào |
| 6 |
|
135/0 | 351,831 | Dân Bách Phong |
| 7 |
|
136/0 | 333,764 | Dân Bách Phong |
| 8 |
|
134/0 | 314,484 | Đàm Hoa Liên |
| 9 |
|
136/0 | 310,379 | Đại Phu |
| 10 |
|
135/0 | 306,117 | Dân Bách Phong |
| 11 |
|
135/0 | 302,670 | Đàm Hoa Liên |
| 12 |
|
135/0 | 290,739 | Mai Liễu Chân |
| 13 |
|
135/0 | 289,274 | Dân Bách Phong |
| 14 |
|
136/0 | 266,545 | Cầm Sư |
| 15 |
|
136/0 | 264,589 | Dân Bách Phong |
| 16 |
|
136/0 | 256,634 | Cung Thủ |
| 17 |
|
136/0 | 248,072 | Cung Thủ |
| 18 |
|
136/0 | 246,640 | Đao Khách |
| 19 |
|
133/0 | 246,598 | Đao Khách |
| 20 |
|
133/0 | 246,027 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
