Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 181 |
|
139/0 | 171,835 | Hàn Bảo Quân |
| 182 |
|
138/0 | 170,935 | Đao Khách |
| 183 |
|
138/0 | 170,057 | Đao Khách |
| 184 |
|
138/0 | 168,091 | Hàn Bảo Quân |
| 185 |
|
138/0 | 167,989 | Tử Hào |
| 186 |
|
136/0 | 167,856 | Cung Thủ |
| 187 |
|
138/0 | 166,956 | Hàn Bảo Quân |
| 188 |
|
139/0 | 166,587 | Mai Liễu Chân |
| 189 |
|
138/0 | 166,303 | Đao Khách |
| 190 |
|
139/0 | 165,806 | Đại Phu |
| 191 |
|
138/0 | 165,221 | Cầm Sư |
| 192 |
|
138/0 | 165,095 | Đao Khách |
| 193 |
|
136/0 | 164,335 | Hàn Bảo Quân |
| 194 |
|
136/0 | 164,162 | Dân Bách Phong |
| 195 |
|
138/0 | 163,340 | Đao Khách |
| 196 |
|
137/0 | 162,631 | Thương Khách |
| 197 |
|
139/0 | 162,097 | Đao Khách |
| 198 |
|
138/0 | 160,805 | Đại Phu |
| 199 |
|
136/0 | 159,267 | Đao Khách |
| 200 |
|
137/0 | 158,490 | Hàn Bảo Quân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
