Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 181 |
|
130/0 | 75,893 | Thần Y |
| 182 |
|
132/0 | 75,288 | Dân Bách Phong |
| 183 |
|
131/0 | 73,981 | Đại Phu |
| 184 |
|
133/0 | 73,580 | Đao Khách |
| 185 |
|
132/0 | 72,917 | Đao Khách |
| 186 |
|
131/0 | 71,858 | Thần Y |
| 187 |
|
125/0 | 71,378 | Đao Khách |
| 188 |
|
134/0 | 70,397 | Tử Hào |
| 189 |
|
131/0 | 70,202 | Cung Thủ |
| 190 |
|
134/0 | 70,026 | Dân Bách Phong |
| 191 |
|
129/0 | 69,796 | Đao Khách |
| 192 |
|
132/0 | 69,421 | Kiếm Khách |
| 193 |
|
127/0 | 69,332 | Đao Khách |
| 194 |
|
130/0 | 67,754 | Đao Khách |
| 195 |
|
130/0 | 67,632 | Đại Phu |
| 196 |
|
133/0 | 67,514 | Hàn Bảo Quân |
| 197 |
|
133/0 | 67,454 | Hàn Bảo Quân |
| 198 |
|
133/0 | 66,963 | Đao Khách |
| 199 |
|
134/0 | 66,941 | Đao Khách |
| 200 |
|
130/0 | 66,386 | Thương Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
