Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 201 |
|
138/0 | 158,425 | Đại Phu |
| 202 |
|
137/0 | 158,349 | Đại Phu |
| 203 |
|
138/0 | 155,774 | Đao Khách |
| 204 |
|
137/0 | 155,512 | Cung Thủ |
| 205 |
|
139/0 | 155,246 | Đao Khách |
| 206 |
|
137/0 | 154,998 | Đao Khách |
| 207 |
|
138/0 | 154,480 | Hàn Bảo Quân |
| 208 |
|
139/0 | 154,305 | Dân Bách Phong |
| 209 |
|
131/0 | 153,942 | Cầm Sư |
| 210 |
|
137/0 | 153,740 | Đao Khách |
| 211 |
|
138/0 | 153,603 | Đao Khách |
| 212 |
|
137/0 | 153,463 | Đao Khách |
| 213 |
|
138/0 | 152,916 | Đại Phu |
| 214 |
|
139/0 | 150,790 | Dân Bách Phong |
| 215 |
|
138/0 | 150,255 | Đao Khách |
| 216 |
|
135/0 | 149,954 | Đao Khách |
| 217 |
|
136/0 | 149,826 | Đao Khách |
| 218 |
|
140/0 | 149,596 | Đao Khách |
| 219 |
|
135/0 | 149,257 | Cung Thủ |
| 220 |
|
135/0 | 149,192 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
