Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 221 |
|
36/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 222 |
|
171/0 | 2,500,000 | Thần Y |
| 223 |
|
39/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 224 |
|
39/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 225 |
|
39/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 226 |
|
99/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 227 |
|
36/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 228 |
|
36/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 229 |
|
138/0 | 2,500,000 | Mai Liễu Chân |
| 230 |
|
32/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 231 |
|
41/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 232 |
|
42/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 233 |
|
42/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 234 |
|
1/0 | 2,500,000 | Cung Thủ |
| 235 |
|
31/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 236 |
|
1/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 237 |
|
1/0 | 2,500,000 | Đao Khách |
| 238 |
|
1/0 | 2,500,000 | Thần Y |
| 239 |
|
1/0 | 2,500,000 | Tử Hào |
| 240 |
|
31/0 | 2,500,000 | Mai Liễu Chân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
