Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 221 |
|
135/0 | 53,073 | Đại Phu |
| 222 |
|
133/0 | 52,923 | Đại Phu |
| 223 |
|
133/0 | 52,128 | Đao Khách |
| 224 |
|
128/0 | 51,758 | Đại Phu |
| 225 |
|
134/0 | 51,625 | Hàn Bảo Quân |
| 226 |
|
128/0 | 50,549 | Dân Bách Phong |
| 227 |
|
133/0 | 49,457 | Đao Khách |
| 228 |
|
133/0 | 49,214 | Đao Khách |
| 229 |
|
127/0 | 48,941 | Đao Khách |
| 230 |
|
133/0 | 48,915 | Hàn Bảo Quân |
| 231 |
|
120/0 | 47,688 | Tử Hào |
| 232 |
|
136/0 | 47,502 | Dân Bách Phong |
| 233 |
|
133/0 | 46,061 | Đại Phu |
| 234 |
|
128/0 | 45,958 | Đao Khách |
| 235 |
|
131/0 | 45,752 | Đao Khách |
| 236 |
|
128/0 | 45,725 | Tử Hào |
| 237 |
|
134/0 | 45,228 | Cung Thủ |
| 238 |
|
132/0 | 45,225 | Hàn Bảo Quân |
| 239 |
|
129/0 | 44,431 | Đao Khách |
| 240 |
|
128/0 | 44,093 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
