Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 261 |
|
136/0 | 40,670 | Đao Khách |
| 262 |
|
136/0 | 40,584 | Thương Khách |
| 263 |
|
131/0 | 40,436 | Đao Khách |
| 264 |
|
131/0 | 40,227 | Thương Khách |
| 265 |
|
129/0 | 40,194 | Đại Phu |
| 266 |
|
136/0 | 40,152 | Đại Phu |
| 267 |
|
127/0 | 40,122 | Đao Khách |
| 268 |
|
123/0 | 40,082 | Đại Phu |
| 269 |
|
129/0 | 39,983 | Cung Thủ |
| 270 |
|
130/0 | 39,573 | Thích Khách |
| 271 |
|
128/0 | 39,342 | Dân Bách Phong |
| 272 |
|
125/0 | 39,340 | Đao Khách |
| 273 |
|
133/0 | 39,005 | Đại Phu |
| 274 |
|
128/0 | 38,782 | Thương Khách |
| 275 |
|
127/0 | 38,773 | Thương Khách |
| 276 |
|
128/0 | 38,624 | Cầm Sư |
| 277 |
|
133/0 | 38,475 | Cung Thủ |
| 278 |
|
128/0 | 38,459 | Dân Bách Phong |
| 279 |
|
131/0 | 38,443 | Đại Phu |
| 280 |
|
128/0 | 38,188 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
