Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 261 |
|
138/0 | 124,606 | Cung Thủ |
| 262 |
|
138/0 | 122,088 | Hàn Bảo Quân |
| 263 |
|
138/0 | 121,655 | Dân Bách Phong |
| 264 |
|
138/0 | 121,386 | Thương Khách |
| 265 |
|
137/0 | 120,624 | Đao Khách |
| 266 |
|
138/0 | 119,631 | Đao Khách |
| 267 |
|
138/0 | 119,516 | Tử Hào |
| 268 |
|
138/0 | 119,510 | Đao Khách |
| 269 |
|
134/0 | 119,033 | Dân Bách Phong |
| 270 |
|
134/0 | 119,007 | Dân Bách Phong |
| 271 |
|
137/0 | 118,851 | Đao Khách |
| 272 |
|
138/0 | 118,762 | Thương Khách |
| 273 |
|
138/0 | 118,502 | Hàn Bảo Quân |
| 274 |
|
139/0 | 118,402 | Dân Bách Phong |
| 275 |
|
136/0 | 117,945 | Đao Khách |
| 276 |
|
137/0 | 117,655 | Đao Khách |
| 277 |
|
137/0 | 117,079 | Đao Khách |
| 278 |
|
138/0 | 116,956 | Hàn Bảo Quân |
| 279 |
|
139/0 | 114,987 | Dân Bách Phong |
| 280 |
|
139/0 | 114,751 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
