Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 281 |
|
134/0 | 114,630 | Thương Khách |
| 282 |
|
136/0 | 113,982 | Đao Khách |
| 283 |
|
137/0 | 113,895 | Đao Khách |
| 284 |
|
137/0 | 113,807 | Thương Khách |
| 285 |
|
138/0 | 112,755 | Dân Bách Phong |
| 286 |
|
133/0 | 112,591 | Cầm Sư |
| 287 |
|
133/0 | 112,552 | Thương Khách |
| 288 |
|
139/0 | 112,373 | Đao Khách |
| 289 |
|
139/0 | 112,343 | Đao Khách |
| 290 |
|
138/0 | 112,197 | Dân Bách Phong |
| 291 |
|
138/0 | 111,944 | Đao Khách |
| 292 |
|
138/0 | 111,397 | Đao Khách |
| 293 |
|
138/0 | 111,306 | Đao Khách |
| 294 |
|
138/0 | 111,242 | Đại Phu |
| 295 |
|
140/0 | 110,927 | Đại Phu |
| 296 |
|
136/0 | 110,056 | Cung Thủ |
| 297 |
|
138/0 | 109,564 | Đại Phu |
| 298 |
|
138/0 | 109,246 | Dân Bách Phong |
| 299 |
|
138/0 | 109,204 | Đao Khách |
| 300 |
|
138/0 | 109,146 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
