Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 301 |
|
121/0 | 35,118 | Đao Khách |
| 302 |
|
121/0 | 35,087 | Hàn Bảo Quân |
| 303 |
|
133/0 | 35,013 | Dân Bách Phong |
| 304 |
|
129/0 | 34,902 | Dân Bách Phong |
| 305 |
|
127/0 | 34,763 | Hàn Bảo Quân |
| 306 |
|
134/0 | 34,274 | Đao Khách |
| 307 |
|
130/0 | 34,262 | Đao Khách |
| 308 |
|
130/0 | 34,174 | Đàm Hoa Liên |
| 309 |
|
130/0 | 34,155 | Đao Khách |
| 310 |
|
134/0 | 34,114 | Hàn Bảo Quân |
| 311 |
|
128/0 | 34,086 | Dân Bách Phong |
| 312 |
|
135/0 | 34,055 | Đại Phu |
| 313 |
|
129/0 | 33,922 | Dân Bách Phong |
| 314 |
|
134/0 | 33,741 | Dân Bách Phong |
| 315 |
|
130/0 | 33,723 | Đại Phu |
| 316 |
|
127/0 | 33,706 | Đao Khách |
| 317 |
|
127/0 | 33,655 | Đao Khách |
| 318 |
|
134/0 | 33,356 | Đại Phu |
| 319 |
|
126/0 | 33,197 | Hàn Bảo Quân |
| 320 |
|
126/0 | 33,114 | Hàn Bảo Quân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
