Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 301 |
|
138/0 | 109,134 | Đao Khách |
| 302 |
|
139/0 | 109,101 | Đại Phu |
| 303 |
|
138/0 | 109,081 | Đại Phu |
| 304 |
|
138/0 | 109,050 | Đao Khách |
| 305 |
|
137/0 | 108,484 | Cung Thủ |
| 306 |
|
137/0 | 108,237 | Đao Khách |
| 307 |
|
135/0 | 107,847 | Thích Khách |
| 308 |
|
127/0 | 107,822 | Đao Khách |
| 309 |
|
137/0 | 107,278 | Đao Khách |
| 310 |
|
136/0 | 106,312 | Dân Bách Phong |
| 311 |
|
136/0 | 106,158 | Đại Phu |
| 312 |
|
129/0 | 106,158 | Đao Khách |
| 313 |
|
136/0 | 106,033 | Đao Khách |
| 314 |
|
136/0 | 106,025 | Dân Bách Phong |
| 315 |
|
136/0 | 105,896 | Đao Khách |
| 316 |
|
139/0 | 105,888 | Đao Khách |
| 317 |
|
136/0 | 105,812 | Dân Bách Phong |
| 318 |
|
136/0 | 105,770 | Đao Khách |
| 319 |
|
136/0 | 105,724 | Đao Khách |
| 320 |
|
137/0 | 105,673 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
