Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 321 |
|
133/0 | 32,632 | Đại Phu |
| 322 |
|
133/0 | 32,230 | Hàn Bảo Quân |
| 323 |
|
135/0 | 31,573 | Thích Khách |
| 324 |
|
126/0 | 31,386 | Quyền Vương |
| 325 |
|
127/0 | 31,217 | Hàn Bảo Quân |
| 326 |
|
134/0 | 31,203 | Hàn Bảo Quân |
| 327 |
|
134/0 | 31,123 | Hàn Bảo Quân |
| 328 |
|
136/0 | 31,072 | Thương Khách |
| 329 |
|
115/0 | 31,023 | Dân Bách Phong |
| 330 |
|
131/0 | 30,845 | Dân Bách Phong |
| 331 |
|
131/0 | 30,811 | Hàn Bảo Quân |
| 332 |
|
131/0 | 30,767 | Dân Bách Phong |
| 333 |
|
135/0 | 30,754 | Đại Phu |
| 334 |
|
136/0 | 30,676 | Hàn Bảo Quân |
| 335 |
|
135/0 | 30,632 | Hàn Bảo Quân |
| 336 |
|
131/0 | 30,422 | Đại Phu |
| 337 |
|
127/0 | 30,224 | Hàn Bảo Quân |
| 338 |
|
133/0 | 30,023 | Đao Khách |
| 339 |
|
133/0 | 29,961 | Thương Khách |
| 340 |
|
135/0 | 29,907 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
