Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 321 |
|
137/0 | 104,547 | Đao Khách |
| 322 |
|
139/0 | 104,491 | Đại Phu |
| 323 |
|
135/0 | 103,661 | Thần Y |
| 324 |
|
138/0 | 103,501 | Đao Khách |
| 325 |
|
137/0 | 102,255 | Đao Khách |
| 326 |
|
134/0 | 102,182 | Tử Hào |
| 327 |
|
135/0 | 102,010 | Cung Thủ |
| 328 |
|
136/0 | 101,946 | Tử Hào |
| 329 |
|
136/0 | 101,914 | Đao Khách |
| 330 |
|
132/0 | 101,854 | Hàn Bảo Quân |
| 331 |
|
138/0 | 101,812 | Cung Thủ |
| 332 |
|
138/0 | 101,291 | Đao Khách |
| 333 |
|
136/0 | 100,510 | Đao Khách |
| 334 |
|
135/0 | 100,446 | Thích Khách |
| 335 |
|
136/0 | 99,905 | Đại Phu |
| 336 |
|
137/0 | 99,860 | Đại Phu |
| 337 |
|
138/0 | 99,249 | Đao Khách |
| 338 |
|
138/0 | 98,288 | Đao Khách |
| 339 |
|
132/0 | 98,261 | Đao Khách |
| 340 |
|
136/0 | 97,932 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
