Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 341 |
|
138/0 | 97,457 | Đao Khách |
| 342 |
|
138/0 | 94,503 | Đao Khách |
| 343 |
|
134/0 | 94,289 | Kiếm Khách |
| 344 |
|
137/0 | 93,855 | Hàn Bảo Quân |
| 345 |
|
135/0 | 92,528 | Thương Khách |
| 346 |
|
136/0 | 92,200 | Thương Khách |
| 347 |
|
136/0 | 92,118 | Dân Bách Phong |
| 348 |
|
138/0 | 88,783 | Dân Bách Phong |
| 349 |
|
134/0 | 88,608 | Thích Khách |
| 350 |
|
135/0 | 88,238 | Hàn Bảo Quân |
| 351 |
|
138/0 | 86,863 | Đao Khách |
| 352 |
|
134/0 | 86,251 | Cầm Sư |
| 353 |
|
136/0 | 85,304 | Đại Phu |
| 354 |
|
136/0 | 85,116 | Hàn Bảo Quân |
| 355 |
|
139/0 | 84,440 | Mai Liễu Chân |
| 356 |
|
135/0 | 82,868 | Kiếm Khách |
| 357 |
|
138/0 | 82,805 | Đao Khách |
| 358 |
|
138/0 | 82,759 | Đại Phu |
| 359 |
|
135/0 | 82,282 | Đại Phu |
| 360 |
|
133/0 | 81,166 | Cung Thủ |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
