Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 361 |
|
130/0 | 78,919 | Cầm Sư |
| 362 |
|
135/0 | 77,837 | Đao Khách |
| 363 |
|
137/0 | 77,330 | Đao Khách |
| 364 |
|
139/0 | 77,323 | Hàn Bảo Quân |
| 365 |
|
139/0 | 76,378 | Đại Phu |
| 366 |
|
130/0 | 75,893 | Thần Y |
| 367 |
|
138/0 | 75,832 | Thương Khách |
| 368 |
|
134/0 | 75,752 | Đại Phu |
| 369 |
|
132/0 | 75,363 | Thần Y |
| 370 |
|
132/0 | 75,288 | Dân Bách Phong |
| 371 |
|
137/0 | 73,413 | Đại Phu |
| 372 |
|
135/0 | 73,140 | Đại Phu |
| 373 |
|
133/0 | 73,077 | Đàm Hoa Liên |
| 374 |
|
136/0 | 72,831 | Đao Khách |
| 375 |
|
140/0 | 72,110 | Dân Bách Phong |
| 376 |
|
137/0 | 71,818 | Đao Khách |
| 377 |
|
138/0 | 70,666 | Đao Khách |
| 378 |
|
134/0 | 70,026 | Dân Bách Phong |
| 379 |
|
129/0 | 69,796 | Đao Khách |
| 380 |
|
135/0 | 69,046 | Thích Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
