Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 361 |
|
133/0 | 28,088 | Cung Thủ |
| 362 |
|
132/0 | 28,086 | Đao Khách |
| 363 |
|
133/0 | 27,969 | Đại Phu |
| 364 |
|
122/0 | 27,872 | Đao Khách |
| 365 |
|
129/0 | 27,740 | Thương Khách |
| 366 |
|
131/0 | 27,726 | Cung Thủ |
| 367 |
|
134/0 | 27,615 | Đao Khách |
| 368 |
|
114/0 | 27,567 | Cung Thủ |
| 369 |
|
134/0 | 27,402 | Dân Bách Phong |
| 370 |
|
122/0 | 27,257 | Đại Phu |
| 371 |
|
122/0 | 27,187 | Đao Khách |
| 372 |
|
122/0 | 27,186 | Kiếm Khách |
| 373 |
|
122/0 | 27,177 | Đao Khách |
| 374 |
|
135/0 | 27,100 | Đao Khách |
| 375 |
|
135/0 | 26,872 | Hàn Bảo Quân |
| 376 |
|
112/0 | 26,840 | Tử Hào |
| 377 |
|
135/0 | 26,782 | Thần Y |
| 378 |
|
134/0 | 26,680 | Đại Phu |
| 379 |
|
127/0 | 26,666 | Thích Khách |
| 380 |
|
135/0 | 26,631 | Cung Thủ |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
