Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 21 |
|
138/0 | 550,310 | Dân Bách Phong |
| 22 |
|
138/0 | 549,171 | Đao Khách |
| 23 |
|
140/0 | 535,081 | Cầm Sư |
| 24 |
|
138/0 | 531,706 | Cầm Sư |
| 25 |
|
140/0 | 522,788 | Dân Bách Phong |
| 26 |
|
140/0 | 512,503 | Đao Khách |
| 27 |
|
140/0 | 510,737 | Cung Thủ |
| 28 |
|
139/0 | 505,524 | Mai Liễu Chân |
| 29 |
|
140/0 | 503,096 | Đàm Hoa Liên |
| 30 |
|
141/0 | 501,915 | Đại Phu |
| 31 |
|
138/0 | 499,537 | Đao Khách |
| 32 |
|
140/0 | 497,967 | Đại Phu |
| 33 |
|
138/0 | 491,455 | Đàm Hoa Liên |
| 34 |
|
140/0 | 490,959 | Đao Khách |
| 35 |
|
140/0 | 489,483 | Đao Khách |
| 36 |
|
138/0 | 479,594 | Dân Bách Phong |
| 37 |
|
140/0 | 468,259 | Cung Thủ |
| 38 |
|
140/0 | 468,238 | Đao Khách |
| 39 |
|
139/0 | 444,728 | Cung Thủ |
| 40 |
|
139/0 | 443,500 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
