Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 21 |
|
134/0 | 245,594 | Mai Liễu Chân |
| 22 |
|
133/0 | 242,416 | Cầm Sư |
| 23 |
|
136/0 | 241,069 | Cầm Sư |
| 24 |
|
136/0 | 237,967 | Đàm Hoa Liên |
| 25 |
|
135/0 | 235,276 | Dân Bách Phong |
| 26 |
|
135/0 | 230,981 | Đại Phu |
| 27 |
|
136/0 | 229,729 | Đao Khách |
| 28 |
|
132/0 | 225,820 | Mai Liễu Chân |
| 29 |
|
136/0 | 224,388 | Thần Y |
| 30 |
|
136/0 | 221,260 | Hàn Bảo Quân |
| 31 |
|
135/0 | 221,049 | Đao Khách |
| 32 |
|
136/0 | 217,881 | Thích Khách |
| 33 |
|
135/0 | 216,606 | Đao Khách |
| 34 |
|
136/0 | 214,463 | Đại Phu |
| 35 |
|
133/0 | 211,445 | Đao Khách |
| 36 |
|
132/0 | 209,510 | Cung Thủ |
| 37 |
|
134/0 | 200,637 | Đại Phu |
| 38 |
|
135/0 | 199,536 | Cung Thủ |
| 39 |
|
135/0 | 195,189 | Đại Phu |
| 40 |
|
135/0 | 192,373 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
