Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 381 |
|
135/0 | 26,592 | Đao Khách |
| 382 |
|
128/0 | 26,517 | Đao Khách |
| 383 |
|
134/0 | 26,374 | Đao Khách |
| 384 |
|
128/0 | 26,344 | Đao Khách |
| 385 |
|
126/0 | 26,308 | Đại Phu |
| 386 |
|
131/0 | 26,295 | Hàn Bảo Quân |
| 387 |
|
108/0 | 26,280 | Đao Khách |
| 388 |
|
112/0 | 26,254 | Kiếm Khách |
| 389 |
|
134/0 | 26,252 | Cầm Sư |
| 390 |
|
124/0 | 26,167 | Đại Phu |
| 391 |
|
134/0 | 26,139 | Cung Thủ |
| 392 |
|
131/0 | 26,130 | Thương Khách |
| 393 |
|
132/0 | 26,069 | Thương Khách |
| 394 |
|
134/0 | 26,048 | Dân Bách Phong |
| 395 |
|
121/0 | 26,007 | Cầm Sư |
| 396 |
|
136/0 | 25,840 | Đao Khách |
| 397 |
|
131/0 | 25,795 | Đao Khách |
| 398 |
|
131/0 | 25,788 | Đại Phu |
| 399 |
|
131/0 | 25,722 | Thần Y |
| 400 |
|
136/0 | 25,674 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
