Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 381 |
|
139/0 | 68,765 | Hàn Bảo Quân |
| 382 |
|
134/0 | 68,658 | Đại Phu |
| 383 |
|
138/0 | 68,603 | Cung Thủ |
| 384 |
|
140/0 | 68,282 | Đao Khách |
| 385 |
|
137/0 | 65,075 | Đao Khách |
| 386 |
|
137/0 | 64,928 | Dân Bách Phong |
| 387 |
|
138/0 | 64,909 | Đại Phu |
| 388 |
|
136/0 | 64,878 | Thích Khách |
| 389 |
|
129/0 | 64,842 | Đại Phu |
| 390 |
|
136/0 | 64,298 | Cung Thủ |
| 391 |
|
137/0 | 63,984 | Thương Khách |
| 392 |
|
139/0 | 63,266 | Đại Phu |
| 393 |
|
138/0 | 63,173 | Đao Khách |
| 394 |
|
128/0 | 62,997 | Đao Khách |
| 395 |
|
139/0 | 62,435 | Đại Phu |
| 396 |
|
138/0 | 62,350 | Đại Phu |
| 397 |
|
140/0 | 62,333 | Đao Khách |
| 398 |
|
136/0 | 61,144 | Đao Khách |
| 399 |
|
136/0 | 60,661 | Đao Khách |
| 400 |
|
137/0 | 60,496 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
