Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 401 |
|
138/0 | 60,347 | Cung Thủ |
| 402 |
|
129/0 | 60,140 | Đao Khách |
| 403 |
|
136/0 | 59,478 | Đao Khách |
| 404 |
|
135/0 | 59,474 | Đại Phu |
| 405 |
|
127/0 | 59,174 | Hàn Bảo Quân |
| 406 |
|
136/0 | 58,913 | Đại Phu |
| 407 |
|
137/0 | 57,456 | Mai Liễu Chân |
| 408 |
|
137/0 | 57,306 | Thương Khách |
| 409 |
|
126/0 | 56,942 | Dân Bách Phong |
| 410 |
|
131/0 | 56,840 | Dân Bách Phong |
| 411 |
|
140/0 | 56,308 | Đao Khách |
| 412 |
|
138/0 | 56,240 | Tử Hào |
| 413 |
|
140/0 | 55,576 | Đao Khách |
| 414 |
|
136/0 | 55,354 | Đao Khách |
| 415 |
|
136/0 | 55,285 | Đại Phu |
| 416 |
|
133/0 | 55,082 | Đao Khách |
| 417 |
|
131/0 | 54,110 | Đao Khách |
| 418 |
|
130/0 | 53,442 | Đại Phu |
| 419 |
|
140/0 | 53,166 | Dân Bách Phong |
| 420 |
|
133/0 | 52,923 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
