Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 401 |
|
128/0 | 25,674 | Cung Thủ |
| 402 |
|
134/0 | 25,658 | Đao Khách |
| 403 |
|
127/0 | 25,638 | Đại Phu |
| 404 |
|
127/0 | 25,625 | Đao Khách |
| 405 |
|
112/0 | 25,624 | Đao Khách |
| 406 |
|
128/0 | 25,617 | Đao Khách |
| 407 |
|
134/0 | 25,569 | Đao Khách |
| 408 |
|
133/0 | 25,569 | Dân Bách Phong |
| 409 |
|
134/0 | 25,528 | Dân Bách Phong |
| 410 |
|
134/0 | 25,513 | Đại Phu |
| 411 |
|
134/0 | 25,499 | Dân Bách Phong |
| 412 |
|
134/0 | 25,488 | Đao Khách |
| 413 |
|
134/0 | 25,477 | Dân Bách Phong |
| 414 |
|
134/0 | 25,464 | Đao Khách |
| 415 |
|
134/0 | 25,448 | Đao Khách |
| 416 |
|
134/0 | 25,411 | Dân Bách Phong |
| 417 |
|
134/0 | 25,409 | Đao Khách |
| 418 |
|
134/0 | 25,407 | Đại Phu |
| 419 |
|
132/0 | 25,391 | Đao Khách |
| 420 |
|
134/0 | 25,389 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
