Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 421 |
|
140/0 | 53,180 | Dân Bách Phong |
| 422 |
|
133/0 | 52,923 | Đại Phu |
| 423 |
|
140/0 | 52,437 | Đại Phu |
| 424 |
|
136/0 | 51,796 | Thương Khách |
| 425 |
|
131/0 | 51,780 | Tử Hào |
| 426 |
|
128/0 | 51,758 | Đại Phu |
| 427 |
|
136/0 | 51,636 | Đao Khách |
| 428 |
|
136/0 | 51,601 | Đại Phu |
| 429 |
|
137/0 | 51,514 | Mai Liễu Chân |
| 430 |
|
134/0 | 51,364 | Mai Liễu Chân |
| 431 |
|
135/0 | 50,899 | Đao Khách |
| 432 |
|
134/0 | 50,766 | Cầm Sư |
| 433 |
|
128/0 | 50,549 | Dân Bách Phong |
| 434 |
|
133/0 | 50,411 | Đại Phu |
| 435 |
|
135/0 | 50,115 | Cung Thủ |
| 436 |
|
133/0 | 49,945 | Hàn Bảo Quân |
| 437 |
|
138/0 | 49,779 | Đao Khách |
| 438 |
|
137/0 | 49,750 | Đao Khách |
| 439 |
|
135/0 | 49,538 | Thương Khách |
| 440 |
|
139/0 | 49,480 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
