Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 441 |
|
135/0 | 49,326 | Đại Phu |
| 442 |
|
137/0 | 49,014 | Hàn Bảo Quân |
| 443 |
|
133/0 | 48,891 | Thương Khách |
| 444 |
|
130/0 | 48,752 | Thương Khách |
| 445 |
|
136/0 | 48,407 | Cung Thủ |
| 446 |
|
139/0 | 48,211 | Đao Khách |
| 447 |
|
120/0 | 47,941 | Tử Hào |
| 448 |
|
139/0 | 47,870 | Cung Thủ |
| 449 |
|
134/0 | 47,802 | Đao Khách |
| 450 |
|
137/0 | 47,349 | Đao Khách |
| 451 |
|
138/0 | 46,919 | Cung Thủ |
| 452 |
|
139/0 | 46,504 | Đao Khách |
| 453 |
|
137/0 | 46,243 | Đao Khách |
| 454 |
|
128/0 | 45,958 | Đao Khách |
| 455 |
|
139/0 | 45,915 | Thích Khách |
| 456 |
|
136/0 | 45,751 | Đao Khách |
| 457 |
|
136/0 | 45,740 | Đao Khách |
| 458 |
|
136/0 | 45,681 | Đại Phu |
| 459 |
|
137/0 | 45,534 | Hàn Bảo Quân |
| 460 |
|
137/0 | 45,413 | Mai Liễu Chân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
