Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 461 |
|
128/0 | 22,905 | Thương Khách |
| 462 |
|
132/0 | 22,858 | Dân Bách Phong |
| 463 |
|
128/0 | 22,856 | Đại Phu |
| 464 |
|
126/0 | 22,785 | Đại Phu |
| 465 |
|
126/0 | 22,760 | Thần Y |
| 466 |
|
127/0 | 22,713 | Cung Thủ |
| 467 |
|
128/0 | 22,634 | Thương Khách |
| 468 |
|
127/0 | 22,560 | Đại Phu |
| 469 |
|
132/0 | 22,544 | Đại Phu |
| 470 |
|
126/0 | 22,516 | Thương Khách |
| 471 |
|
126/0 | 22,516 | Đao Khách |
| 472 |
|
132/0 | 22,490 | Hàn Bảo Quân |
| 473 |
|
126/0 | 22,456 | Dân Bách Phong |
| 474 |
|
132/0 | 22,430 | Đao Khách |
| 475 |
|
132/0 | 22,425 | Kiếm Khách |
| 476 |
|
127/0 | 22,410 | Thần Y |
| 477 |
|
113/0 | 22,406 | Dân Bách Phong |
| 478 |
|
126/0 | 22,394 | Dân Bách Phong |
| 479 |
|
132/0 | 22,304 | Đao Khách |
| 480 |
|
132/0 | 22,224 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
