Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 481 |
|
139/0 | 43,475 | Đao Khách |
| 482 |
|
134/0 | 43,435 | Hàn Bảo Quân |
| 483 |
|
133/0 | 43,373 | Hàn Bảo Quân |
| 484 |
|
134/0 | 43,325 | Đao Khách |
| 485 |
|
134/0 | 43,311 | Đại Phu |
| 486 |
|
136/0 | 43,038 | Đại Phu |
| 487 |
|
128/0 | 42,968 | Cung Thủ |
| 488 |
|
121/0 | 42,683 | Đàm Hoa Liên |
| 489 |
|
136/0 | 42,671 | Đao Khách |
| 490 |
|
131/0 | 42,638 | Thích Khách |
| 491 |
|
139/0 | 42,514 | Đại Phu |
| 492 |
|
136/0 | 42,379 | Hàn Bảo Quân |
| 493 |
|
139/0 | 42,319 | Đại Phu |
| 494 |
|
137/0 | 42,313 | Đại Phu |
| 495 |
|
137/0 | 42,287 | Đại Phu |
| 496 |
|
136/0 | 42,191 | Cầm Sư |
| 497 |
|
132/0 | 42,155 | Đại Phu |
| 498 |
|
130/0 | 42,026 | Mai Liễu Chân |
| 499 |
|
139/0 | 41,672 | Tử Hào |
| 500 |
|
136/0 | 41,576 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
