Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 501 |
|
130/0 | 41,497 | Mai Liễu Chân |
| 502 |
|
126/0 | 41,381 | Hàn Bảo Quân |
| 503 |
|
138/0 | 41,328 | Hàn Bảo Quân |
| 504 |
|
118/0 | 41,200 | Tử Hào |
| 505 |
|
135/0 | 41,155 | Đao Khách |
| 506 |
|
135/0 | 41,142 | Đao Khách |
| 507 |
|
135/0 | 40,694 | Đao Khách |
| 508 |
|
139/0 | 40,555 | Đao Khách |
| 509 |
|
137/0 | 40,514 | Đao Khách |
| 510 |
|
138/0 | 40,445 | Hàn Bảo Quân |
| 511 |
|
139/0 | 40,433 | Đao Khách |
| 512 |
|
136/0 | 40,252 | Đao Khách |
| 513 |
|
137/0 | 40,249 | Đao Khách |
| 514 |
|
139/0 | 40,220 | Dân Bách Phong |
| 515 |
|
129/0 | 40,002 | Dân Bách Phong |
| 516 |
|
138/0 | 39,745 | Đại Phu |
| 517 |
|
138/0 | 39,687 | Thương Khách |
| 518 |
|
137/0 | 39,588 | Đao Khách |
| 519 |
|
125/0 | 39,340 | Đao Khách |
| 520 |
|
139/0 | 39,191 | Cung Thủ |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
