Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 521 |
|
139/0 | 39,087 | Dân Bách Phong |
| 522 |
|
139/0 | 39,018 | Cầm Sư |
| 523 |
|
139/0 | 38,754 | Hàn Bảo Quân |
| 524 |
|
139/0 | 38,677 | Thần Y |
| 525 |
|
136/0 | 38,583 | Cung Thủ |
| 526 |
|
137/0 | 38,578 | Đại Phu |
| 527 |
|
135/0 | 38,568 | Dân Bách Phong |
| 528 |
|
139/0 | 38,487 | Cung Thủ |
| 529 |
|
139/0 | 38,422 | Đao Khách |
| 530 |
|
128/0 | 38,188 | Đại Phu |
| 531 |
|
139/0 | 38,031 | Đao Khách |
| 532 |
|
139/0 | 38,012 | Đao Khách |
| 533 |
|
139/0 | 37,991 | Đao Khách |
| 534 |
|
134/0 | 37,977 | Đại Phu |
| 535 |
|
139/0 | 37,850 | Đao Khách |
| 536 |
|
137/0 | 37,673 | Cầm Sư |
| 537 |
|
138/0 | 37,655 | Hàn Bảo Quân |
| 538 |
|
123/0 | 37,619 | Tử Hào |
| 539 |
|
138/0 | 37,559 | Hàn Bảo Quân |
| 540 |
|
138/0 | 37,343 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
