Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 521 |
|
127/0 | 20,824 | Đại Phu |
| 522 |
|
127/0 | 20,747 | Cầm Sư |
| 523 |
|
130/0 | 20,697 | Kiếm Khách |
| 524 |
|
127/0 | 20,678 | Đại Phu |
| 525 |
|
127/0 | 20,589 | Đao Khách |
| 526 |
|
127/0 | 20,436 | Đao Khách |
| 527 |
|
128/0 | 20,400 | Đại Phu |
| 528 |
|
117/0 | 20,075 | Dân Bách Phong |
| 529 |
|
128/0 | 20,061 | Đại Phu |
| 530 |
|
124/0 | 20,001 | Đại Phu |
| 531 |
|
126/0 | 19,994 | Dân Bách Phong |
| 532 |
|
126/0 | 19,991 | Hàn Bảo Quân |
| 533 |
|
126/0 | 19,951 | Hàn Bảo Quân |
| 534 |
|
117/0 | 19,935 | Đao Khách |
| 535 |
|
117/0 | 19,935 | Đao Khách |
| 536 |
|
115/0 | 19,933 | Dân Bách Phong |
| 537 |
|
126/0 | 19,888 | Hàn Bảo Quân |
| 538 |
|
124/0 | 19,851 | Dân Bách Phong |
| 539 |
|
128/0 | 19,785 | Đao Khách |
| 540 |
|
129/0 | 19,756 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
