Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 541 |
|
131/0 | 37,264 | Đao Khách |
| 542 |
|
137/0 | 37,025 | Cung Thủ |
| 543 |
|
128/0 | 36,888 | Dân Bách Phong |
| 544 |
|
135/0 | 36,804 | Hàn Bảo Quân |
| 545 |
|
131/0 | 36,653 | Cầm Sư |
| 546 |
|
126/0 | 36,589 | Hàn Bảo Quân |
| 547 |
|
129/0 | 36,267 | Đao Khách |
| 548 |
|
139/0 | 36,241 | Thương Khách |
| 549 |
|
137/0 | 36,101 | Cung Thủ |
| 550 |
|
137/0 | 36,079 | Dân Bách Phong |
| 551 |
|
127/0 | 35,935 | Tử Hào |
| 552 |
|
133/0 | 35,797 | Đại Phu |
| 553 |
|
137/0 | 35,765 | Đại Phu |
| 554 |
|
137/0 | 35,651 | Đao Khách |
| 555 |
|
133/0 | 35,608 | Kiếm Khách |
| 556 |
|
137/0 | 35,474 | Đao Khách |
| 557 |
|
120/0 | 35,453 | Đao Khách |
| 558 |
|
137/0 | 35,410 | Đao Khách |
| 559 |
|
137/0 | 35,191 | Hàn Bảo Quân |
| 560 |
|
128/0 | 35,172 | Hàn Bảo Quân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
