Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 541 |
|
129/0 | 19,746 | Đại Phu |
| 542 |
|
124/0 | 19,735 | Cung Thủ |
| 543 |
|
124/0 | 19,710 | Đại Phu |
| 544 |
|
126/0 | 19,660 | Đại Phu |
| 545 |
|
106/0 | 19,600 | Cung Thủ |
| 546 |
|
124/0 | 19,581 | Tử Hào |
| 547 |
|
106/0 | 19,570 | Đao Khách |
| 548 |
|
125/0 | 19,565 | Đao Khách |
| 549 |
|
128/0 | 19,565 | Đao Khách |
| 550 |
|
127/0 | 19,559 | Đao Khách |
| 551 |
|
112/0 | 19,503 | Đại Phu |
| 552 |
|
124/0 | 19,478 | Đao Khách |
| 553 |
|
128/0 | 19,460 | Thần Y |
| 554 |
|
124/0 | 19,445 | Đao Khách |
| 555 |
|
127/0 | 19,371 | Dân Bách Phong |
| 556 |
|
126/0 | 19,329 | Hàn Bảo Quân |
| 557 |
|
124/0 | 19,316 | Đao Khách |
| 558 |
|
128/0 | 19,295 | Đao Khách |
| 559 |
|
126/0 | 19,289 | Dân Bách Phong |
| 560 |
|
125/0 | 19,275 | Thích Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
