Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 561 |
|
121/0 | 35,130 | Đao Khách |
| 562 |
|
133/0 | 35,111 | Đao Khách |
| 563 |
|
121/0 | 35,087 | Hàn Bảo Quân |
| 564 |
|
135/0 | 35,051 | Cung Thủ |
| 565 |
|
137/0 | 35,048 | Kiếm Khách |
| 566 |
|
129/0 | 34,998 | Dân Bách Phong |
| 567 |
|
137/0 | 34,979 | Đao Khách |
| 568 |
|
131/0 | 34,946 | Cung Thủ |
| 569 |
|
134/0 | 34,924 | Đao Khách |
| 570 |
|
137/0 | 34,899 | Đao Khách |
| 571 |
|
137/0 | 34,799 | Thần Y |
| 572 |
|
131/0 | 34,768 | Đại Phu |
| 573 |
|
127/0 | 34,763 | Hàn Bảo Quân |
| 574 |
|
137/0 | 34,760 | Đao Khách |
| 575 |
|
126/0 | 34,573 | Cầm Sư |
| 576 |
|
126/0 | 34,555 | Đao Khách |
| 577 |
|
131/0 | 34,382 | Đao Khách |
| 578 |
|
137/0 | 34,365 | Cung Thủ |
| 579 |
|
128/0 | 34,086 | Dân Bách Phong |
| 580 |
|
138/0 | 33,942 | Cung Thủ |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
