Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 561 |
|
126/0 | 19,215 | Đao Khách |
| 562 |
|
124/0 | 19,211 | Dân Bách Phong |
| 563 |
|
124/0 | 19,210 | Đao Khách |
| 564 |
|
124/0 | 19,200 | Mai Liễu Chân |
| 565 |
|
110/0 | 19,200 | Dân Bách Phong |
| 566 |
|
124/0 | 19,155 | Đao Khách |
| 567 |
|
126/0 | 19,128 | Dân Bách Phong |
| 568 |
|
126/0 | 19,095 | Đao Khách |
| 569 |
|
126/0 | 19,038 | Hàn Bảo Quân |
| 570 |
|
110/0 | 19,030 | Hàn Bảo Quân |
| 571 |
|
109/0 | 19,010 | Dân Bách Phong |
| 572 |
|
126/0 | 19,007 | Đao Khách |
| 573 |
|
128/0 | 18,955 | Đao Khách |
| 574 |
|
120/0 | 18,923 | Thương Khách |
| 575 |
|
126/0 | 18,905 | Đao Khách |
| 576 |
|
126/0 | 18,898 | Đao Khách |
| 577 |
|
109/0 | 18,890 | Đao Khách |
| 578 |
|
126/0 | 18,883 | Đại Phu |
| 579 |
|
126/0 | 18,882 | Đao Khách |
| 580 |
|
117/0 | 18,860 | Hàn Bảo Quân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
