Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 41 |
|
132/0 | 188,076 | Đại Phu |
| 42 |
|
136/0 | 186,436 | Đao Khách |
| 43 |
|
131/0 | 183,083 | Đao Khách |
| 44 |
|
136/0 | 180,332 | Hàn Bảo Quân |
| 45 |
|
135/0 | 177,962 | Kiếm Khách |
| 46 |
|
135/0 | 177,657 | Cung Thủ |
| 47 |
|
136/0 | 176,333 | Đại Phu |
| 48 |
|
135/0 | 173,337 | Hàn Bảo Quân |
| 49 |
|
136/0 | 171,142 | Đại Phu |
| 50 |
|
133/0 | 170,566 | Kiếm Khách |
| 51 |
|
135/0 | 169,852 | Thương Khách |
| 52 |
|
131/0 | 168,665 | Tử Hào |
| 53 |
|
132/0 | 162,466 | Quyền Vương |
| 54 |
|
131/0 | 161,705 | Quyền Vương |
| 55 |
|
134/0 | 160,994 | Đao Khách |
| 56 |
|
136/0 | 159,568 | Dân Bách Phong |
| 57 |
|
136/0 | 158,592 | Thích Khách |
| 58 |
|
135/0 | 156,625 | Hàn Bảo Quân |
| 59 |
|
131/0 | 156,243 | Đại Phu |
| 60 |
|
135/0 | 156,057 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
