Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 41 |
|
138/0 | 440,790 | Cầm Sư |
| 42 |
|
139/0 | 435,889 | Kiếm Khách |
| 43 |
|
140/0 | 433,669 | Thần Y |
| 44 |
|
138/0 | 430,662 | Hàn Bảo Quân |
| 45 |
|
138/0 | 425,703 | Thương Khách |
| 46 |
|
140/0 | 424,446 | Hàn Bảo Quân |
| 47 |
|
138/0 | 414,122 | Kiếm Khách |
| 48 |
|
139/0 | 413,885 | Cung Thủ |
| 49 |
|
139/0 | 408,317 | Cung Thủ |
| 50 |
|
138/0 | 407,456 | Cung Thủ |
| 51 |
|
138/0 | 397,632 | Cung Thủ |
| 52 |
|
139/0 | 382,879 | Đại Phu |
| 53 |
|
138/0 | 381,687 | Đại Phu |
| 54 |
|
139/0 | 379,107 | Thương Khách |
| 55 |
|
138/0 | 375,953 | Dân Bách Phong |
| 56 |
|
140/0 | 367,915 | Thương Khách |
| 57 |
|
140/0 | 367,449 | Thích Khách |
| 58 |
|
137/0 | 361,481 | Thích Khách |
| 59 |
|
140/0 | 357,176 | Đao Khách |
| 60 |
|
140/0 | 356,347 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
