Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 581 |
|
117/0 | 18,839 | Đao Khách |
| 582 |
|
126/0 | 18,814 | Đại Phu |
| 583 |
|
126/0 | 18,787 | Cung Thủ |
| 584 |
|
103/0 | 18,760 | Thích Khách |
| 585 |
|
126/0 | 18,754 | Hàn Bảo Quân |
| 586 |
|
109/0 | 18,730 | Thích Khách |
| 587 |
|
122/0 | 18,720 | Đao Khách |
| 588 |
|
109/0 | 18,710 | Hàn Bảo Quân |
| 589 |
|
122/0 | 18,699 | Đao Khách |
| 590 |
|
121/0 | 18,487 | Đao Khách |
| 591 |
|
121/0 | 18,487 | Đại Phu |
| 592 |
|
121/0 | 18,487 | Đao Khách |
| 593 |
|
121/0 | 18,487 | Đao Khách |
| 594 |
|
132/0 | 18,467 | Đại Phu |
| 595 |
|
113/0 | 18,453 | Dân Bách Phong |
| 596 |
|
112/0 | 18,394 | Đao Khách |
| 597 |
|
128/0 | 18,386 | Đàm Hoa Liên |
| 598 |
|
126/0 | 18,066 | Đại Phu |
| 599 |
|
119/0 | 18,018 | Thương Khách |
| 600 |
|
108/0 | 17,950 | Hàn Bảo Quân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
