Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 601 |
|
136/0 | 30,922 | Hàn Bảo Quân |
| 602 |
|
131/0 | 30,845 | Dân Bách Phong |
| 603 |
|
137/0 | 30,821 | Đao Khách |
| 604 |
|
131/0 | 30,767 | Dân Bách Phong |
| 605 |
|
134/0 | 30,587 | Đao Khách |
| 606 |
|
139/0 | 30,475 | Đao Khách |
| 607 |
|
129/0 | 30,440 | Đao Khách |
| 608 |
|
127/0 | 30,224 | Hàn Bảo Quân |
| 609 |
|
129/0 | 30,136 | Thương Khách |
| 610 |
|
131/0 | 30,036 | Cung Thủ |
| 611 |
|
133/0 | 30,023 | Đao Khách |
| 612 |
|
133/0 | 29,961 | Thương Khách |
| 613 |
|
136/0 | 29,789 | Dân Bách Phong |
| 614 |
|
133/0 | 29,438 | Đao Khách |
| 615 |
|
135/0 | 29,433 | Đại Phu |
| 616 |
|
136/0 | 29,263 | Thương Khách |
| 617 |
|
121/0 | 29,211 | Đại Phu |
| 618 |
|
124/0 | 29,169 | Kiếm Khách |
| 619 |
|
125/0 | 29,161 | Đao Khách |
| 620 |
|
125/0 | 29,147 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
