Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 601 |
|
119/0 | 17,940 | Thương Khách |
| 602 |
|
120/0 | 17,868 | Dân Bách Phong |
| 603 |
|
119/0 | 17,829 | Đại Phu |
| 604 |
|
119/0 | 17,778 | Đao Khách |
| 605 |
|
119/0 | 17,778 | Đao Khách |
| 606 |
|
119/0 | 17,768 | Đao Khách |
| 607 |
|
116/0 | 17,728 | Đại Phu |
| 608 |
|
119/0 | 17,659 | Đại Phu |
| 609 |
|
119/0 | 17,649 | Hàn Bảo Quân |
| 610 |
|
116/0 | 17,648 | Kiếm Khách |
| 611 |
|
116/0 | 17,638 | Đao Khách |
| 612 |
|
119/0 | 17,638 | Thương Khách |
| 613 |
|
118/0 | 17,631 | Dân Bách Phong |
| 614 |
|
118/0 | 17,625 | Dân Bách Phong |
| 615 |
|
120/0 | 17,546 | Đao Khách |
| 616 |
|
120/0 | 17,546 | Đại Phu |
| 617 |
|
120/0 | 17,546 | Kiếm Khách |
| 618 |
|
120/0 | 17,545 | Hàn Bảo Quân |
| 619 |
|
116/0 | 17,488 | Đao Khách |
| 620 |
|
126/0 | 17,455 | Hàn Bảo Quân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
