Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 621 |
|
130/0 | 29,101 | Đại Phu |
| 622 |
|
108/0 | 29,070 | Đao Khách |
| 623 |
|
129/0 | 29,017 | Đao Khách |
| 624 |
|
133/0 | 28,818 | Hàn Bảo Quân |
| 625 |
|
126/0 | 28,587 | Kiếm Khách |
| 626 |
|
134/0 | 28,519 | Đao Khách |
| 627 |
|
131/0 | 28,421 | Đao Khách |
| 628 |
|
137/0 | 28,288 | Đao Khách |
| 629 |
|
134/0 | 28,227 | Đao Khách |
| 630 |
|
133/0 | 28,088 | Cung Thủ |
| 631 |
|
122/0 | 27,872 | Đao Khách |
| 632 |
|
132/0 | 27,854 | Đại Phu |
| 633 |
|
135/0 | 27,733 | Đại Phu |
| 634 |
|
114/0 | 27,567 | Cung Thủ |
| 635 |
|
122/0 | 27,257 | Đại Phu |
| 636 |
|
131/0 | 27,245 | Dân Bách Phong |
| 637 |
|
122/0 | 27,187 | Đao Khách |
| 638 |
|
122/0 | 27,186 | Kiếm Khách |
| 639 |
|
122/0 | 27,177 | Đao Khách |
| 640 |
|
136/0 | 27,128 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
