Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 641 |
|
117/0 | 17,089 | Đao Khách |
| 642 |
|
117/0 | 17,036 | Đao Khách |
| 643 |
|
117/0 | 17,036 | Đao Khách |
| 644 |
|
110/0 | 17,002 | Kiếm Khách |
| 645 |
|
88/0 | 17,000 | Thích Khách |
| 646 |
|
117/0 | 16,999 | Đại Phu |
| 647 |
|
115/0 | 16,993 | Đao Khách |
| 648 |
|
116/0 | 16,974 | Đao Khách |
| 649 |
|
116/0 | 16,961 | Đao Khách |
| 650 |
|
116/0 | 16,956 | Thích Khách |
| 651 |
|
115/0 | 16,952 | Đại Phu |
| 652 |
|
117/0 | 16,945 | Đại Phu |
| 653 |
|
117/0 | 16,945 | Đao Khách |
| 654 |
|
125/0 | 16,945 | Thần Y |
| 655 |
|
114/0 | 16,919 | Đại Phu |
| 656 |
|
114/0 | 16,918 | Đao Khách |
| 657 |
|
116/0 | 16,915 | Đại Phu |
| 658 |
|
121/0 | 16,881 | Thần Y |
| 659 |
|
117/0 | 16,869 | Hàn Bảo Quân |
| 660 |
|
122/0 | 16,866 | Tử Hào |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
