Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 641 |
|
112/0 | 26,840 | Tử Hào |
| 642 |
|
127/0 | 26,741 | Đao Khách |
| 643 |
|
127/0 | 26,666 | Thích Khách |
| 644 |
|
126/0 | 26,597 | Đại Phu |
| 645 |
|
134/0 | 26,535 | Đao Khách |
| 646 |
|
134/0 | 26,364 | Đao Khách |
| 647 |
|
108/0 | 26,280 | Đao Khách |
| 648 |
|
112/0 | 26,254 | Kiếm Khách |
| 649 |
|
124/0 | 26,167 | Đại Phu |
| 650 |
|
131/0 | 26,125 | Thích Khách |
| 651 |
|
135/0 | 26,092 | Thương Khách |
| 652 |
|
121/0 | 26,007 | Cầm Sư |
| 653 |
|
130/0 | 25,990 | Thương Khách |
| 654 |
|
137/0 | 25,889 | Đao Khách |
| 655 |
|
127/0 | 25,861 | Đao Khách |
| 656 |
|
136/0 | 25,859 | Đao Khách |
| 657 |
|
131/0 | 25,856 | Đại Phu |
| 658 |
|
137/0 | 25,851 | Đao Khách |
| 659 |
|
112/0 | 25,624 | Đao Khách |
| 660 |
|
121/0 | 25,152 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
