Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 681 |
|
112/0 | 16,453 | Dân Bách Phong |
| 682 |
|
122/0 | 16,447 | Đao Khách |
| 683 |
|
112/0 | 16,444 | Dân Bách Phong |
| 684 |
|
115/0 | 16,436 | Đao Khách |
| 685 |
|
115/0 | 16,425 | Đao Khách |
| 686 |
|
116/0 | 16,422 | Đao Khách |
| 687 |
|
115/0 | 16,383 | Dân Bách Phong |
| 688 |
|
115/0 | 16,383 | Hàn Bảo Quân |
| 689 |
|
109/0 | 16,350 | Thần Y |
| 690 |
|
98/0 | 16,330 | Thích Khách |
| 691 |
|
110/0 | 16,312 | Hàn Bảo Quân |
| 692 |
|
110/0 | 16,312 | Đại Phu |
| 693 |
|
105/0 | 16,260 | Cung Thủ |
| 694 |
|
104/0 | 16,250 | Đại Phu |
| 695 |
|
105/0 | 16,250 | Thích Khách |
| 696 |
|
105/0 | 16,240 | Thương Khách |
| 697 |
|
113/0 | 16,205 | Đao Khách |
| 698 |
|
108/0 | 16,100 | Đại Phu |
| 699 |
|
107/0 | 16,090 | Hàn Bảo Quân |
| 700 |
|
109/0 | 16,090 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
