Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 681 |
|
126/0 | 22,949 | Thần Y |
| 682 |
|
128/0 | 22,945 | Đại Phu |
| 683 |
|
130/0 | 22,937 | Cung Thủ |
| 684 |
|
128/0 | 22,927 | Cung Thủ |
| 685 |
|
128/0 | 22,905 | Thương Khách |
| 686 |
|
127/0 | 22,713 | Cung Thủ |
| 687 |
|
113/0 | 22,406 | Dân Bách Phong |
| 688 |
|
126/0 | 22,394 | Dân Bách Phong |
| 689 |
|
126/0 | 22,168 | Đại Phu |
| 690 |
|
129/0 | 22,007 | Hàn Bảo Quân |
| 691 |
|
126/0 | 21,903 | Đao Khách |
| 692 |
|
109/0 | 21,900 | Cung Thủ |
| 693 |
|
126/0 | 21,881 | Dân Bách Phong |
| 694 |
|
137/0 | 21,762 | Đại Phu |
| 695 |
|
128/0 | 21,725 | Đao Khách |
| 696 |
|
126/0 | 21,720 | Dân Bách Phong |
| 697 |
|
111/0 | 21,368 | Thương Khách |
| 698 |
|
126/0 | 21,324 | Dân Bách Phong |
| 699 |
|
111/0 | 21,319 | Cầm Sư |
| 700 |
|
108/0 | 21,290 | Cung Thủ |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
