Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 701 |
|
107/0 | 16,090 | Đàm Hoa Liên |
| 702 |
|
108/0 | 16,080 | Đao Khách |
| 703 |
|
108/0 | 16,080 | Đao Khách |
| 704 |
|
107/0 | 16,080 | Dân Bách Phong |
| 705 |
|
109/0 | 16,070 | Thương Khách |
| 706 |
|
109/0 | 16,070 | Đao Khách |
| 707 |
|
109/0 | 16,070 | Đao Khách |
| 708 |
|
108/0 | 16,050 | Dân Bách Phong |
| 709 |
|
108/0 | 16,050 | Hàn Bảo Quân |
| 710 |
|
106/0 | 16,050 | Đao Khách |
| 711 |
|
107/0 | 16,050 | Đại Phu |
| 712 |
|
108/0 | 16,040 | Đao Khách |
| 713 |
|
106/0 | 16,040 | Thương Khách |
| 714 |
|
106/0 | 16,040 | Đao Khách |
| 715 |
|
105/0 | 16,040 | Thích Khách |
| 716 |
|
107/0 | 16,030 | Đao Khách |
| 717 |
|
106/0 | 16,000 | Dân Bách Phong |
| 718 |
|
107/0 | 16,000 | Dân Bách Phong |
| 719 |
|
107/0 | 16,000 | Đại Phu |
| 720 |
|
107/0 | 16,000 | Hàn Bảo Quân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
