Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 701 |
|
133/0 | 21,242 | Đại Phu |
| 702 |
|
129/0 | 21,239 | Đao Khách |
| 703 |
|
131/0 | 21,202 | Đao Khách |
| 704 |
|
128/0 | 21,049 | Đao Khách |
| 705 |
|
126/0 | 21,027 | Dân Bách Phong |
| 706 |
|
128/0 | 21,026 | Đao Khách |
| 707 |
|
128/0 | 20,912 | Hàn Bảo Quân |
| 708 |
|
127/0 | 20,901 | Hàn Bảo Quân |
| 709 |
|
127/0 | 20,886 | Đao Khách |
| 710 |
|
128/0 | 20,873 | Đại Phu |
| 711 |
|
127/0 | 20,855 | Đao Khách |
| 712 |
|
127/0 | 20,827 | Đại Phu |
| 713 |
|
127/0 | 20,824 | Đại Phu |
| 714 |
|
124/0 | 20,823 | Đại Phu |
| 715 |
|
127/0 | 20,747 | Cầm Sư |
| 716 |
|
127/0 | 20,678 | Đại Phu |
| 717 |
|
127/0 | 20,589 | Đao Khách |
| 718 |
|
127/0 | 20,436 | Đao Khách |
| 719 |
|
128/0 | 20,400 | Đại Phu |
| 720 |
|
135/0 | 20,370 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
