Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 721 |
|
118/0 | 15,972 | Đao Khách |
| 722 |
|
107/0 | 15,960 | Đại Phu |
| 723 |
|
118/0 | 15,951 | Đao Khách |
| 724 |
|
107/0 | 15,920 | Đao Khách |
| 725 |
|
110/0 | 15,910 | Cung Thủ |
| 726 |
|
103/0 | 15,900 | Đại Phu |
| 727 |
|
95/0 | 15,880 | Dân Bách Phong |
| 728 |
|
106/0 | 15,860 | Tử Hào |
| 729 |
|
103/0 | 15,860 | Tử Hào |
| 730 |
|
103/0 | 15,860 | Hàn Bảo Quân |
| 731 |
|
106/0 | 15,850 | Đao Khách |
| 732 |
|
106/0 | 15,840 | Đại Phu |
| 733 |
|
103/0 | 15,830 | Thần Y |
| 734 |
|
92/0 | 15,810 | Thương Khách |
| 735 |
|
91/0 | 15,800 | Dân Bách Phong |
| 736 |
|
92/0 | 15,800 | Đại Phu |
| 737 |
|
92/0 | 15,800 | Hàn Bảo Quân |
| 738 |
|
110/0 | 15,800 | Đao Khách |
| 739 |
|
107/0 | 15,800 | Thương Khách |
| 740 |
|
107/0 | 15,800 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
