Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 721 |
|
117/0 | 20,075 | Dân Bách Phong |
| 722 |
|
131/0 | 20,019 | Thần Y |
| 723 |
|
124/0 | 20,001 | Đại Phu |
| 724 |
|
126/0 | 19,994 | Dân Bách Phong |
| 725 |
|
126/0 | 19,991 | Hàn Bảo Quân |
| 726 |
|
126/0 | 19,951 | Hàn Bảo Quân |
| 727 |
|
117/0 | 19,935 | Đao Khách |
| 728 |
|
117/0 | 19,935 | Đao Khách |
| 729 |
|
115/0 | 19,933 | Dân Bách Phong |
| 730 |
|
126/0 | 19,888 | Hàn Bảo Quân |
| 731 |
|
124/0 | 19,851 | Dân Bách Phong |
| 732 |
|
126/0 | 19,751 | Dân Bách Phong |
| 733 |
|
129/0 | 19,746 | Đại Phu |
| 734 |
|
124/0 | 19,735 | Cung Thủ |
| 735 |
|
124/0 | 19,710 | Đại Phu |
| 736 |
|
126/0 | 19,660 | Đại Phu |
| 737 |
|
106/0 | 19,600 | Cung Thủ |
| 738 |
|
106/0 | 19,570 | Đao Khách |
| 739 |
|
125/0 | 19,565 | Đao Khách |
| 740 |
|
127/0 | 19,559 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
