Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 741 |
|
128/0 | 19,460 | Thần Y |
| 742 |
|
127/0 | 19,371 | Dân Bách Phong |
| 743 |
|
126/0 | 19,329 | Hàn Bảo Quân |
| 744 |
|
133/0 | 19,300 | Đại Phu |
| 745 |
|
130/0 | 19,293 | Thương Khách |
| 746 |
|
126/0 | 19,289 | Dân Bách Phong |
| 747 |
|
125/0 | 19,275 | Thích Khách |
| 748 |
|
126/0 | 19,215 | Đao Khách |
| 749 |
|
124/0 | 19,211 | Dân Bách Phong |
| 750 |
|
124/0 | 19,210 | Đao Khách |
| 751 |
|
124/0 | 19,200 | Mai Liễu Chân |
| 752 |
|
110/0 | 19,200 | Dân Bách Phong |
| 753 |
|
126/0 | 19,128 | Dân Bách Phong |
| 754 |
|
126/0 | 19,038 | Hàn Bảo Quân |
| 755 |
|
137/0 | 19,034 | Đại Phu |
| 756 |
|
110/0 | 19,030 | Hàn Bảo Quân |
| 757 |
|
109/0 | 19,010 | Dân Bách Phong |
| 758 |
|
126/0 | 19,007 | Đao Khách |
| 759 |
|
120/0 | 18,923 | Thương Khách |
| 760 |
|
129/0 | 18,906 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
