Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 761 |
|
126/0 | 18,905 | Đao Khách |
| 762 |
|
126/0 | 18,898 | Đao Khách |
| 763 |
|
109/0 | 18,890 | Đao Khách |
| 764 |
|
126/0 | 18,883 | Đại Phu |
| 765 |
|
126/0 | 18,882 | Đao Khách |
| 766 |
|
117/0 | 18,860 | Hàn Bảo Quân |
| 767 |
|
117/0 | 18,839 | Đao Khách |
| 768 |
|
126/0 | 18,814 | Đại Phu |
| 769 |
|
126/0 | 18,787 | Cung Thủ |
| 770 |
|
103/0 | 18,760 | Thích Khách |
| 771 |
|
126/0 | 18,754 | Hàn Bảo Quân |
| 772 |
|
109/0 | 18,730 | Thích Khách |
| 773 |
|
122/0 | 18,720 | Đao Khách |
| 774 |
|
109/0 | 18,710 | Hàn Bảo Quân |
| 775 |
|
122/0 | 18,699 | Đao Khách |
| 776 |
|
136/0 | 18,671 | Cung Thủ |
| 777 |
|
121/0 | 18,487 | Đao Khách |
| 778 |
|
121/0 | 18,487 | Đao Khách |
| 779 |
|
121/0 | 18,487 | Đao Khách |
| 780 |
|
121/0 | 18,487 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
