Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 761 |
|
99/0 | 15,730 | Kiếm Khách |
| 762 |
|
99/0 | 15,730 | Đao Khách |
| 763 |
|
100/0 | 15,720 | Đại Phu |
| 764 |
|
103/0 | 15,720 | Thần Y |
| 765 |
|
98/0 | 15,690 | Hàn Bảo Quân |
| 766 |
|
101/0 | 15,690 | Dân Bách Phong |
| 767 |
|
106/0 | 15,690 | Thần Y |
| 768 |
|
102/0 | 15,680 | Đao Khách |
| 769 |
|
98/0 | 15,680 | Mai Liễu Chân |
| 770 |
|
102/0 | 15,680 | Dân Bách Phong |
| 771 |
|
102/0 | 15,670 | Thần Y |
| 772 |
|
108/0 | 15,660 | Đao Khách |
| 773 |
|
98/0 | 15,640 | Thích Khách |
| 774 |
|
102/0 | 15,630 | Dân Bách Phong |
| 775 |
|
103/0 | 15,630 | Dân Bách Phong |
| 776 |
|
103/0 | 15,630 | Dân Bách Phong |
| 777 |
|
102/0 | 15,620 | Dân Bách Phong |
| 778 |
|
104/0 | 15,620 | Đao Khách |
| 779 |
|
104/0 | 15,620 | Đao Khách |
| 780 |
|
101/0 | 15,620 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
