Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 61 |
|
136/0 | 153,852 | Thương Khách |
| 62 |
|
135/0 | 151,762 | Cung Thủ |
| 63 |
|
135/0 | 150,065 | Đại Phu |
| 64 |
|
133/0 | 148,984 | Dân Bách Phong |
| 65 |
|
133/0 | 148,196 | Đao Khách |
| 66 |
|
135/0 | 146,637 | Đao Khách |
| 67 |
|
135/0 | 146,283 | Hàn Bảo Quân |
| 68 |
|
135/0 | 146,039 | Hàn Bảo Quân |
| 69 |
|
135/0 | 145,233 | Hàn Bảo Quân |
| 70 |
|
135/0 | 144,545 | Cầm Sư |
| 71 |
|
135/0 | 142,285 | Dân Bách Phong |
| 72 |
|
135/0 | 141,846 | Hàn Bảo Quân |
| 73 |
|
135/0 | 141,817 | Hàn Bảo Quân |
| 74 |
|
136/0 | 141,724 | Đao Khách |
| 75 |
|
135/0 | 140,114 | Đại Phu |
| 76 |
|
131/0 | 140,056 | Dân Bách Phong |
| 77 |
|
135/0 | 139,435 | Đao Khách |
| 78 |
|
132/0 | 139,081 | Cung Thủ |
| 79 |
|
135/0 | 139,044 | Đao Khách |
| 80 |
|
135/0 | 138,817 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
