Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 61 |
|
139/0 | 349,155 | Đại Phu |
| 62 |
|
139/0 | 348,216 | Mai Liễu Chân |
| 63 |
|
138/0 | 341,075 | Quyền Vương |
| 64 |
|
139/0 | 339,134 | Đao Khách |
| 65 |
|
140/0 | 335,435 | Đao Khách |
| 66 |
|
140/0 | 329,998 | Dân Bách Phong |
| 67 |
|
140/0 | 328,241 | Hàn Bảo Quân |
| 68 |
|
140/0 | 326,236 | Hàn Bảo Quân |
| 69 |
|
140/0 | 323,254 | Mai Liễu Chân |
| 70 |
|
138/0 | 322,924 | Cung Thủ |
| 71 |
|
140/0 | 320,293 | Đao Khách |
| 72 |
|
140/0 | 315,130 | Dân Bách Phong |
| 73 |
|
138/0 | 310,094 | Thương Khách |
| 74 |
|
138/0 | 307,569 | Đao Khách |
| 75 |
|
138/0 | 307,335 | Đại Phu |
| 76 |
|
138/0 | 305,752 | Đao Khách |
| 77 |
|
139/0 | 302,485 | Thích Khách |
| 78 |
|
140/0 | 301,748 | Hàn Bảo Quân |
| 79 |
|
139/0 | 299,780 | Dân Bách Phong |
| 80 |
|
140/0 | 299,027 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
