Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 781 |
|
103/0 | 15,610 | Đao Khách |
| 782 |
|
101/0 | 15,610 | Đao Khách |
| 783 |
|
98/0 | 15,590 | Cầm Sư |
| 784 |
|
104/0 | 15,590 | Dân Bách Phong |
| 785 |
|
104/0 | 15,590 | Tử Hào |
| 786 |
|
104/0 | 15,590 | Thần Y |
| 787 |
|
104/0 | 15,580 | Đại Phu |
| 788 |
|
99/0 | 15,570 | Đại Phu |
| 789 |
|
99/0 | 15,570 | Cung Thủ |
| 790 |
|
99/0 | 15,570 | Tử Hào |
| 791 |
|
99/0 | 15,570 | Dân Bách Phong |
| 792 |
|
95/0 | 15,560 | Đao Khách |
| 793 |
|
108/0 | 15,560 | Đao Khách |
| 794 |
|
101/0 | 15,550 | Đao Khách |
| 795 |
|
101/0 | 15,550 | Đao Khách |
| 796 |
|
95/0 | 15,550 | Đại Phu |
| 797 |
|
95/0 | 15,550 | Thương Khách |
| 798 |
|
94/0 | 15,550 | Hàn Bảo Quân |
| 799 |
|
94/0 | 15,550 | Đại Phu |
| 800 |
|
99/0 | 15,550 | Thương Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
