Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 781 |
|
113/0 | 18,453 | Dân Bách Phong |
| 782 |
|
112/0 | 18,394 | Đao Khách |
| 783 |
|
128/0 | 18,386 | Đàm Hoa Liên |
| 784 |
|
126/0 | 18,330 | Đại Phu |
| 785 |
|
119/0 | 18,018 | Thương Khách |
| 786 |
|
108/0 | 17,960 | Hàn Bảo Quân |
| 787 |
|
119/0 | 17,940 | Thương Khách |
| 788 |
|
120/0 | 17,892 | Dân Bách Phong |
| 789 |
|
131/0 | 17,867 | Thần Y |
| 790 |
|
131/0 | 17,847 | Hàn Bảo Quân |
| 791 |
|
119/0 | 17,829 | Đại Phu |
| 792 |
|
119/0 | 17,778 | Đao Khách |
| 793 |
|
119/0 | 17,778 | Đao Khách |
| 794 |
|
119/0 | 17,768 | Đao Khách |
| 795 |
|
131/0 | 17,732 | Dân Bách Phong |
| 796 |
|
116/0 | 17,728 | Đại Phu |
| 797 |
|
119/0 | 17,659 | Đại Phu |
| 798 |
|
119/0 | 17,649 | Hàn Bảo Quân |
| 799 |
|
116/0 | 17,648 | Kiếm Khách |
| 800 |
|
116/0 | 17,638 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
