Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 801 |
|
119/0 | 17,638 | Thương Khách |
| 802 |
|
118/0 | 17,625 | Dân Bách Phong |
| 803 |
|
131/0 | 17,608 | Đại Phu |
| 804 |
|
120/0 | 17,546 | Đao Khách |
| 805 |
|
120/0 | 17,546 | Đại Phu |
| 806 |
|
120/0 | 17,546 | Kiếm Khách |
| 807 |
|
120/0 | 17,545 | Hàn Bảo Quân |
| 808 |
|
135/0 | 17,537 | Đao Khách |
| 809 |
|
135/0 | 17,515 | Cung Thủ |
| 810 |
|
114/0 | 17,497 | Cung Thủ |
| 811 |
|
116/0 | 17,488 | Đao Khách |
| 812 |
|
119/0 | 17,438 | Kiếm Khách |
| 813 |
|
117/0 | 17,409 | Kiếm Khách |
| 814 |
|
118/0 | 17,408 | Đại Phu |
| 815 |
|
118/0 | 17,383 | Kiếm Khách |
| 816 |
|
88/0 | 17,380 | Thích Khách |
| 817 |
|
117/0 | 17,357 | Đao Khách |
| 818 |
|
118/0 | 17,352 | Đao Khách |
| 819 |
|
114/0 | 17,341 | Đao Khách |
| 820 |
|
115/0 | 17,341 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
