Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 801 |
|
91/0 | 15,540 | Dân Bách Phong |
| 802 |
|
94/0 | 15,540 | Hàn Bảo Quân |
| 803 |
|
95/0 | 15,540 | Cung Thủ |
| 804 |
|
101/0 | 15,540 | Đại Phu |
| 805 |
|
101/0 | 15,540 | Đao Khách |
| 806 |
|
108/0 | 15,520 | Đao Khách |
| 807 |
|
108/0 | 15,520 | Đao Khách |
| 808 |
|
99/0 | 15,520 | Thần Y |
| 809 |
|
99/0 | 15,520 | Quyền Vương |
| 810 |
|
98/0 | 15,520 | Dân Bách Phong |
| 811 |
|
99/0 | 15,520 | Dân Bách Phong |
| 812 |
|
98/0 | 15,520 | Dân Bách Phong |
| 813 |
|
99/0 | 15,520 | Đại Phu |
| 814 |
|
98/0 | 15,520 | Đao Khách |
| 815 |
|
98/0 | 15,520 | Đao Khách |
| 816 |
|
99/0 | 15,490 | Đại Phu |
| 817 |
|
79/0 | 15,480 | Hàn Bảo Quân |
| 818 |
|
100/0 | 15,460 | Đao Khách |
| 819 |
|
100/0 | 15,460 | Đại Phu |
| 820 |
|
100/0 | 15,460 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
