Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 821 |
|
118/0 | 17,335 | Thần Y |
| 822 |
|
106/0 | 17,330 | Đao Khách |
| 823 |
|
115/0 | 17,325 | Đao Khách |
| 824 |
|
115/0 | 17,301 | Đao Khách |
| 825 |
|
115/0 | 17,301 | Đao Khách |
| 826 |
|
115/0 | 17,285 | Đao Khách |
| 827 |
|
115/0 | 17,285 | Đao Khách |
| 828 |
|
115/0 | 17,285 | Đao Khách |
| 829 |
|
135/0 | 17,260 | Thương Khách |
| 830 |
|
113/0 | 17,237 | Dân Bách Phong |
| 831 |
|
127/0 | 17,212 | Đao Khách |
| 832 |
|
117/0 | 17,099 | Hàn Bảo Quân |
| 833 |
|
136/0 | 17,091 | Đao Khách |
| 834 |
|
117/0 | 17,089 | Đao Khách |
| 835 |
|
117/0 | 17,089 | Đại Phu |
| 836 |
|
117/0 | 17,088 | Thích Khách |
| 837 |
|
117/0 | 17,036 | Đao Khách |
| 838 |
|
117/0 | 17,036 | Đao Khách |
| 839 |
|
110/0 | 17,002 | Kiếm Khách |
| 840 |
|
117/0 | 16,999 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
