Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 821 |
|
104/0 | 15,460 | Đao Khách |
| 822 |
|
104/0 | 15,460 | Đao Khách |
| 823 |
|
94/0 | 15,450 | Mai Liễu Chân |
| 824 |
|
100/0 | 15,440 | Dân Bách Phong |
| 825 |
|
101/0 | 15,430 | Đại Phu |
| 826 |
|
101/0 | 15,420 | Đao Khách |
| 827 |
|
102/0 | 15,420 | Đao Khách |
| 828 |
|
93/0 | 15,420 | Đại Phu |
| 829 |
|
93/0 | 15,410 | Đao Khách |
| 830 |
|
93/0 | 15,410 | Đao Khách |
| 831 |
|
93/0 | 15,410 | Đao Khách |
| 832 |
|
101/0 | 15,410 | Đao Khách |
| 833 |
|
129/0 | 15,397 | Tử Hào |
| 834 |
|
95/0 | 15,390 | Đao Khách |
| 835 |
|
95/0 | 15,390 | Đại Phu |
| 836 |
|
91/0 | 15,390 | Dân Bách Phong |
| 837 |
|
95/0 | 15,390 | Đao Khách |
| 838 |
|
95/0 | 15,390 | Đao Khách |
| 839 |
|
95/0 | 15,390 | Đại Phu |
| 840 |
|
95/0 | 15,380 | Cung Thủ |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
