Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 841 |
|
115/0 | 16,993 | Đao Khách |
| 842 |
|
116/0 | 16,974 | Đao Khách |
| 843 |
|
131/0 | 16,971 | Cung Thủ |
| 844 |
|
116/0 | 16,961 | Đao Khách |
| 845 |
|
115/0 | 16,952 | Đại Phu |
| 846 |
|
117/0 | 16,945 | Đao Khách |
| 847 |
|
117/0 | 16,945 | Đại Phu |
| 848 |
|
125/0 | 16,945 | Thần Y |
| 849 |
|
114/0 | 16,919 | Đại Phu |
| 850 |
|
114/0 | 16,918 | Đao Khách |
| 851 |
|
116/0 | 16,915 | Đại Phu |
| 852 |
|
117/0 | 16,869 | Hàn Bảo Quân |
| 853 |
|
122/0 | 16,866 | Tử Hào |
| 854 |
|
117/0 | 16,859 | Đao Khách |
| 855 |
|
136/0 | 16,839 | Hàn Bảo Quân |
| 856 |
|
116/0 | 16,839 | Thích Khách |
| 857 |
|
136/0 | 16,835 | Tử Hào |
| 858 |
|
112/0 | 16,834 | Tử Hào |
| 859 |
|
121/0 | 16,813 | Thần Y |
| 860 |
|
136/0 | 16,746 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
