Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 841 |
|
95/0 | 15,380 | Cung Thủ |
| 842 |
|
95/0 | 15,380 | Thương Khách |
| 843 |
|
88/0 | 15,380 | Cung Thủ |
| 844 |
|
88/0 | 15,380 | Hàn Bảo Quân |
| 845 |
|
88/0 | 15,380 | Đại Phu |
| 846 |
|
88/0 | 15,370 | Hàn Bảo Quân |
| 847 |
|
95/0 | 15,370 | Thích Khách |
| 848 |
|
91/0 | 15,370 | Đại Phu |
| 849 |
|
94/0 | 15,370 | Đao Khách |
| 850 |
|
99/0 | 15,370 | Đao Khách |
| 851 |
|
99/0 | 15,370 | Đao Khách |
| 852 |
|
99/0 | 15,370 | Đao Khách |
| 853 |
|
95/0 | 15,360 | Đao Khách |
| 854 |
|
91/0 | 15,360 | Cung Thủ |
| 855 |
|
89/0 | 15,360 | Dân Bách Phong |
| 856 |
|
92/0 | 15,350 | Mai Liễu Chân |
| 857 |
|
93/0 | 15,350 | Thần Y |
| 858 |
|
92/0 | 15,350 | Đao Khách |
| 859 |
|
92/0 | 15,350 | Thích Khách |
| 860 |
|
92/0 | 15,350 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
