Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 861 |
|
128/0 | 16,737 | Đại Phu |
| 862 |
|
136/0 | 16,733 | Đao Khách |
| 863 |
|
109/0 | 16,730 | Đại Phu |
| 864 |
|
108/0 | 16,720 | Dân Bách Phong |
| 865 |
|
116/0 | 16,705 | Đao Khách |
| 866 |
|
109/0 | 16,700 | Thương Khách |
| 867 |
|
122/0 | 16,687 | Thần Y |
| 868 |
|
114/0 | 16,679 | Dân Bách Phong |
| 869 |
|
116/0 | 16,656 | Đao Khách |
| 870 |
|
116/0 | 16,655 | Đại Phu |
| 871 |
|
116/0 | 16,628 | Cung Thủ |
| 872 |
|
116/0 | 16,618 | Hàn Bảo Quân |
| 873 |
|
116/0 | 16,618 | Thần Y |
| 874 |
|
111/0 | 16,609 | Đao Khách |
| 875 |
|
114/0 | 16,597 | Đại Phu |
| 876 |
|
112/0 | 16,534 | Dân Bách Phong |
| 877 |
|
117/0 | 16,505 | Đao Khách |
| 878 |
|
112/0 | 16,504 | Dân Bách Phong |
| 879 |
|
121/0 | 16,486 | Hàn Bảo Quân |
| 880 |
|
112/0 | 16,453 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
