Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 861 |
|
92/0 | 15,350 | Dân Bách Phong |
| 862 |
|
92/0 | 15,350 | Đại Phu |
| 863 |
|
92/0 | 15,350 | Đao Khách |
| 864 |
|
92/0 | 15,350 | Đao Khách |
| 865 |
|
92/0 | 15,350 | Cung Thủ |
| 866 |
|
92/0 | 15,350 | Đại Phu |
| 867 |
|
94/0 | 15,350 | Dân Bách Phong |
| 868 |
|
95/0 | 15,350 | Đao Khách |
| 869 |
|
94/0 | 15,340 | Đao Khách |
| 870 |
|
93/0 | 15,340 | Dân Bách Phong |
| 871 |
|
92/0 | 15,340 | Thần Y |
| 872 |
|
88/0 | 15,340 | Đao Khách |
| 873 |
|
88/0 | 15,340 | Kiếm Khách |
| 874 |
|
88/0 | 15,340 | Đại Phu |
| 875 |
|
85/0 | 15,320 | Dân Bách Phong |
| 876 |
|
83/0 | 15,320 | Dân Bách Phong |
| 877 |
|
89/0 | 15,320 | Thương Khách |
| 878 |
|
90/0 | 15,310 | Thích Khách |
| 879 |
|
86/0 | 15,300 | Đại Phu |
| 880 |
|
92/0 | 15,300 | Dân Bách Phong |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
