Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 881 |
|
93/0 | 15,290 | Dân Bách Phong |
| 882 |
|
93/0 | 15,290 | Đao Khách |
| 883 |
|
86/0 | 15,290 | Dân Bách Phong |
| 884 |
|
80/0 | 15,290 | Dân Bách Phong |
| 885 |
|
93/0 | 15,280 | Đao Khách |
| 886 |
|
84/0 | 15,270 | Kiếm Khách |
| 887 |
|
84/0 | 15,260 | Cung Thủ |
| 888 |
|
76/0 | 15,240 | Dân Bách Phong |
| 889 |
|
76/0 | 15,240 | Kiếm Khách |
| 890 |
|
85/0 | 15,240 | Dân Bách Phong |
| 891 |
|
82/0 | 15,240 | Tử Hào |
| 892 |
|
82/0 | 15,240 | Đao Khách |
| 893 |
|
83/0 | 15,240 | Đao Khách |
| 894 |
|
82/0 | 15,240 | Đại Phu |
| 895 |
|
86/0 | 15,220 | Dân Bách Phong |
| 896 |
|
89/0 | 15,210 | Đại Phu |
| 897 |
|
89/0 | 15,210 | Dân Bách Phong |
| 898 |
|
89/0 | 15,200 | Đao Khách |
| 899 |
|
66/0 | 15,200 | Đao Khách |
| 900 |
|
83/0 | 15,200 | Hàn Bảo Quân |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
