Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 901 |
|
77/0 | 15,200 | Mai Liễu Chân |
| 902 |
|
66/0 | 15,190 | Đại Phu |
| 903 |
|
87/0 | 15,190 | Đao Khách |
| 904 |
|
74/0 | 15,180 | Dân Bách Phong |
| 905 |
|
66/0 | 15,180 | Đao Khách |
| 906 |
|
66/0 | 15,180 | Dân Bách Phong |
| 907 |
|
81/0 | 15,180 | Dân Bách Phong |
| 908 |
|
81/0 | 15,180 | Kiếm Khách |
| 909 |
|
68/0 | 15,180 | Đàm Hoa Liên |
| 910 |
|
83/0 | 15,180 | Tử Hào |
| 911 |
|
81/0 | 15,170 | Đao Khách |
| 912 |
|
76/0 | 15,170 | Thần Y |
| 913 |
|
74/0 | 15,160 | Đại Phu |
| 914 |
|
75/0 | 15,160 | Hàn Bảo Quân |
| 915 |
|
68/0 | 15,160 | Cung Thủ |
| 916 |
|
68/0 | 15,160 | Mai Liễu Chân |
| 917 |
|
71/0 | 15,160 | Đại Phu |
| 918 |
|
76/0 | 15,160 | Dân Bách Phong |
| 919 |
|
68/0 | 15,160 | Đại Phu |
| 920 |
|
68/0 | 15,160 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
