Bảng xếp hạng - HIỆP KHÁCH FREE V25 Bỏ qua điều hướng

Xếp hạng Võ huân

Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.

Cập nhật theo thời gian thực
HẠNG NHÂN VẬT CẤP/TS VÕ HUÂN NGHỀ
901
0003
109/0 16,090 Đại Phu
902
0007
108/0 16,080 Đao Khách
903
0008
108/0 16,080 Đao Khách
904
QuangThai
107/0 16,080 Dân Bách Phong
905
0004
109/0 16,070 Thương Khách
906
0002
109/0 16,070 Đao Khách
907
0001
109/0 16,070 Đao Khách
908
0005
108/0 16,050 Dân Bách Phong
909
0006
108/0 16,050 Hàn Bảo Quân
910
ODeng
107/0 16,050 Đại Phu
911
DaoGa
106/0 16,050 Đao Khách
912
ODeng1
108/0 16,040 Đao Khách
913
MiuMiu
106/0 16,040 Đao Khách
914
HAGL
105/0 16,040 Thích Khách
915
ThuongGa
106/0 16,040 Thương Khách
916
ODeng2
107/0 16,030 Đao Khách
917
SOON
106/0 16,000 Dân Bách Phong
918
MONN
107/0 16,000 Hàn Bảo Quân
919
SINN
107/0 16,000 Dân Bách Phong
920
EKKI
107/0 16,000 Đại Phu

Thông tin về Võ huân

  • Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.