Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 901 |
|
109/0 | 16,090 | Đại Phu |
| 902 |
|
108/0 | 16,080 | Đao Khách |
| 903 |
|
108/0 | 16,080 | Đao Khách |
| 904 |
|
107/0 | 16,080 | Dân Bách Phong |
| 905 |
|
109/0 | 16,070 | Thương Khách |
| 906 |
|
109/0 | 16,070 | Đao Khách |
| 907 |
|
109/0 | 16,070 | Đao Khách |
| 908 |
|
108/0 | 16,050 | Dân Bách Phong |
| 909 |
|
108/0 | 16,050 | Hàn Bảo Quân |
| 910 |
|
107/0 | 16,050 | Đại Phu |
| 911 |
|
106/0 | 16,050 | Đao Khách |
| 912 |
|
108/0 | 16,040 | Đao Khách |
| 913 |
|
106/0 | 16,040 | Đao Khách |
| 914 |
|
105/0 | 16,040 | Thích Khách |
| 915 |
|
106/0 | 16,040 | Thương Khách |
| 916 |
|
107/0 | 16,030 | Đao Khách |
| 917 |
|
106/0 | 16,000 | Dân Bách Phong |
| 918 |
|
107/0 | 16,000 | Hàn Bảo Quân |
| 919 |
|
107/0 | 16,000 | Dân Bách Phong |
| 920 |
|
107/0 | 16,000 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
