Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 921 |
|
75/0 | 15,150 | Đao Khách |
| 922 |
|
75/0 | 15,150 | Thần Y |
| 923 |
|
64/0 | 15,140 | Dân Bách Phong |
| 924 |
|
77/0 | 15,140 | Cung Thủ |
| 925 |
|
76/0 | 15,130 | Thích Khách |
| 926 |
|
52/0 | 15,130 | Hàn Bảo Quân |
| 927 |
|
52/0 | 15,130 | Dân Bách Phong |
| 928 |
|
52/0 | 15,130 | Đao Khách |
| 929 |
|
58/0 | 15,130 | Cung Thủ |
| 930 |
|
58/0 | 15,130 | Đại Phu |
| 931 |
|
72/0 | 15,130 | Thần Y |
| 932 |
|
58/0 | 15,130 | Đao Khách |
| 933 |
|
58/0 | 15,130 | Thương Khách |
| 934 |
|
64/0 | 15,120 | Hàn Bảo Quân |
| 935 |
|
68/0 | 15,120 | Dân Bách Phong |
| 936 |
|
52/0 | 15,120 | Đại Phu |
| 937 |
|
70/0 | 15,120 | Kiếm Khách |
| 938 |
|
39/0 | 15,110 | Hàn Bảo Quân |
| 939 |
|
57/0 | 15,110 | Hàn Bảo Quân |
| 940 |
|
65/0 | 15,110 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
