Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 941 |
|
109/0 | 15,790 | Dân Bách Phong |
| 942 |
|
110/0 | 15,790 | Đại Phu |
| 943 |
|
102/0 | 15,790 | Dân Bách Phong |
| 944 |
|
110/0 | 15,790 | Tử Hào |
| 945 |
|
103/0 | 15,790 | Đại Phu |
| 946 |
|
102/0 | 15,790 | Dân Bách Phong |
| 947 |
|
104/0 | 15,780 | Đao Khách |
| 948 |
|
106/0 | 15,760 | Đao Khách |
| 949 |
|
128/0 | 15,754 | Mai Liễu Chân |
| 950 |
|
100/0 | 15,750 | Đao Khách |
| 951 |
|
106/0 | 15,750 | Đao Khách |
| 952 |
|
106/0 | 15,750 | Đao Khách |
| 953 |
|
105/0 | 15,750 | Đao Khách |
| 954 |
|
100/0 | 15,750 | Đao Khách |
| 955 |
|
100/0 | 15,750 | Đao Khách |
| 956 |
|
101/0 | 15,740 | Đao Khách |
| 957 |
|
104/0 | 15,740 | Đao Khách |
| 958 |
|
104/0 | 15,740 | Đao Khách |
| 959 |
|
104/0 | 15,740 | Đao Khách |
| 960 |
|
120/0 | 15,731 | Cung Thủ |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
