Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 941 |
|
42/0 | 15,110 | Hàn Bảo Quân |
| 942 |
|
42/0 | 15,110 | Thần Y |
| 943 |
|
43/0 | 15,110 | Dân Bách Phong |
| 944 |
|
42/0 | 15,110 | Đại Phu |
| 945 |
|
51/0 | 15,110 | Kiếm Khách |
| 946 |
|
49/0 | 15,110 | Đao Khách |
| 947 |
|
53/0 | 15,110 | Dân Bách Phong |
| 948 |
|
51/0 | 15,110 | Dân Bách Phong |
| 949 |
|
55/0 | 15,110 | Đao Khách |
| 950 |
|
55/0 | 15,110 | Đao Khách |
| 951 |
|
53/0 | 15,110 | Dân Bách Phong |
| 952 |
|
53/0 | 15,110 | Đại Phu |
| 953 |
|
53/0 | 15,110 | Đao Khách |
| 954 |
|
53/0 | 15,110 | Đao Khách |
| 955 |
|
57/0 | 15,110 | Đại Phu |
| 956 |
|
58/0 | 15,110 | Đàm Hoa Liên |
| 957 |
|
58/0 | 15,110 | Dân Bách Phong |
| 958 |
|
58/0 | 15,110 | Thích Khách |
| 959 |
|
57/0 | 15,110 | Kiếm Khách |
| 960 |
|
43/0 | 15,100 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
