Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 961 |
|
31/0 | 15,100 | Đao Khách |
| 962 |
|
37/0 | 15,100 | Dân Bách Phong |
| 963 |
|
36/0 | 15,100 | Đao Khách |
| 964 |
|
36/0 | 15,100 | Đại Phu |
| 965 |
|
36/0 | 15,100 | Đao Khách |
| 966 |
|
1/0 | 15,100 | Dân Bách Phong |
| 967 |
|
10/0 | 15,100 | Đao Khách |
| 968 |
|
4/0 | 15,100 | Dân Bách Phong |
| 969 |
|
35/0 | 15,100 | Dân Bách Phong |
| 970 |
|
49/0 | 15,100 | Dân Bách Phong |
| 971 |
|
65/0 | 15,100 | Đàm Hoa Liên |
| 972 |
|
1/0 | 15,100 | Hàn Bảo Quân |
| 973 |
|
10/0 | 15,100 | Thích Khách |
| 974 |
|
124/0 | 14,586 | Cầm Sư |
| 975 |
|
126/0 | 14,063 | Đại Phu |
| 976 |
|
130/0 | 13,088 | Dân Bách Phong |
| 977 |
|
118/0 | 13,039 | Đao Khách |
| 978 |
|
122/0 | 12,465 | Hàn Bảo Quân |
| 979 |
|
123/0 | 11,782 | Đại Phu |
| 980 |
|
102/0 | 11,550 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
