Xếp hạng Cấp độ / Thăng chức
Sắp xếp theo Thăng chức → Cấp → Kinh nghiệm.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | NGHỀ | PHÁI |
|---|---|---|---|---|
| 81 |
|
171/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 82 |
|
171/0 | Đại Phu | Tà Phái |
| 83 |
|
171/0 | Tử Hào | Tà Phái |
| 84 |
|
171/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 85 |
|
171/0 | Thích Khách | Tà Phái |
| 86 |
|
171/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 87 |
|
171/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 88 |
|
171/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 89 |
|
171/0 | Thương Khách | Tà Phái |
| 90 |
|
171/0 | Đao Khách | Tà Phái |
| 91 |
|
171/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 92 |
|
171/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 93 |
|
171/0 | Đại Phu | Chính Phái |
| 94 |
|
171/0 | Đao Khách | Chính Phái |
| 95 |
|
171/0 | Hàn Bảo Quân | Chính Phái |
| 96 |
|
171/0 | Kiếm Khách | Chính Phái |
| 97 |
|
171/0 | Thần Y | Tà Phái |
| 98 |
|
171/0 | Cầm Sư | Tà Phái |
| 99 |
|
171/0 | Tử Hào | Chưa |
| 100 |
|
171/0 | Cung Thủ | Chính Phái |
Thông tin về xếp hạng Cấp độ
- Hiển thị nhân vật theo Thăng chức cao nhất, sau đó đến cấp.
- Có thể lọc theo nghề (Đao Khách, Kiếm Khách, …).
