Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 81 |
|
134/0 | 137,792 | Hàn Bảo Quân |
| 82 |
|
135/0 | 137,093 | Đao Khách |
| 83 |
|
135/0 | 136,490 | Dân Bách Phong |
| 84 |
|
132/0 | 135,794 | Kiếm Khách |
| 85 |
|
136/0 | 133,506 | Hàn Bảo Quân |
| 86 |
|
132/0 | 133,160 | Đao Khách |
| 87 |
|
132/0 | 132,617 | Đại Phu |
| 88 |
|
135/0 | 132,231 | Cung Thủ |
| 89 |
|
136/0 | 131,331 | Đao Khách |
| 90 |
|
135/0 | 131,140 | Tử Hào |
| 91 |
|
136/0 | 130,456 | Hàn Bảo Quân |
| 92 |
|
134/0 | 130,139 | Dân Bách Phong |
| 93 |
|
136/0 | 129,944 | Dân Bách Phong |
| 94 |
|
135/0 | 129,831 | Thần Y |
| 95 |
|
132/0 | 129,586 | Hàn Bảo Quân |
| 96 |
|
135/0 | 127,299 | Hàn Bảo Quân |
| 97 |
|
136/0 | 126,563 | Đao Khách |
| 98 |
|
132/0 | 125,613 | Hàn Bảo Quân |
| 99 |
|
133/0 | 124,178 | Dân Bách Phong |
| 100 |
|
135/0 | 124,029 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
