Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 81 |
|
138/0 | 297,889 | Đại Phu |
| 82 |
|
140/0 | 296,925 | Đại Phu |
| 83 |
|
138/0 | 295,145 | Đao Khách |
| 84 |
|
140/0 | 291,872 | Hàn Bảo Quân |
| 85 |
|
140/0 | 290,134 | Đao Khách |
| 86 |
|
139/0 | 289,361 | Kiếm Khách |
| 87 |
|
139/0 | 288,192 | Mai Liễu Chân |
| 88 |
|
139/0 | 287,679 | Hàn Bảo Quân |
| 89 |
|
139/0 | 287,020 | Đao Khách |
| 90 |
|
139/0 | 286,762 | Cầm Sư |
| 91 |
|
138/0 | 283,711 | Đại Phu |
| 92 |
|
138/0 | 278,399 | Đại Phu |
| 93 |
|
139/0 | 277,342 | Cung Thủ |
| 94 |
|
141/0 | 276,320 | Đại Phu |
| 95 |
|
138/0 | 275,674 | Đao Khách |
| 96 |
|
140/0 | 274,999 | Đao Khách |
| 97 |
|
139/0 | 274,341 | Đao Khách |
| 98 |
|
136/0 | 274,196 | Kiếm Khách |
| 99 |
|
138/0 | 274,106 | Dân Bách Phong |
| 100 |
|
138/0 | 272,682 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
