Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 981 |
|
124/0 | 11,545 | Đao Khách |
| 982 |
|
102/0 | 11,540 | Thương Khách |
| 983 |
|
125/0 | 11,460 | Đàm Hoa Liên |
| 984 |
|
126/0 | 10,574 | Đao Khách |
| 985 |
|
124/0 | 10,556 | Đại Phu |
| 986 |
|
123/0 | 10,419 | Cung Thủ |
| 987 |
|
127/0 | 10,383 | Đao Khách |
| 988 |
|
126/0 | 10,169 | Đại Phu |
| 989 |
|
120/0 | 9,684 | Hàn Bảo Quân |
| 990 |
|
128/0 | 9,350 | Đao Khách |
| 991 |
|
126/0 | 9,307 | Dân Bách Phong |
| 992 |
|
126/0 | 9,296 | Đại Phu |
| 993 |
|
126/0 | 9,254 | Dân Bách Phong |
| 994 |
|
126/0 | 9,207 | Đại Phu |
| 995 |
|
122/0 | 9,193 | Tử Hào |
| 996 |
|
16/0 | 9,100 | Đao Khách |
| 997 |
|
129/0 | 8,809 | Thương Khách |
| 998 |
|
107/0 | 8,510 | Đại Phu |
| 999 |
|
105/0 | 8,360 | Tử Hào |
| 1000 |
|
126/0 | 7,562 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
