Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 101 |
|
140/0 | 271,026 | Hàn Bảo Quân |
| 102 |
|
138/0 | 269,395 | Tử Hào |
| 103 |
|
136/0 | 266,558 | Thích Khách |
| 104 |
|
136/0 | 265,137 | Đao Khách |
| 105 |
|
140/0 | 265,004 | Hàn Bảo Quân |
| 106 |
|
139/0 | 264,740 | Đại Phu |
| 107 |
|
139/0 | 260,864 | Đao Khách |
| 108 |
|
136/0 | 258,201 | Thương Khách |
| 109 |
|
139/0 | 255,977 | Cầm Sư |
| 110 |
|
138/0 | 251,865 | Hàn Bảo Quân |
| 111 |
|
140/0 | 249,787 | Đao Khách |
| 112 |
|
138/0 | 248,142 | Hàn Bảo Quân |
| 113 |
|
140/0 | 247,731 | Thích Khách |
| 114 |
|
139/0 | 245,295 | Tử Hào |
| 115 |
|
136/0 | 244,750 | Đàm Hoa Liên |
| 116 |
|
140/0 | 242,620 | Đại Phu |
| 117 |
|
139/0 | 241,231 | Đại Phu |
| 118 |
|
138/0 | 240,535 | Đại Phu |
| 119 |
|
138/0 | 239,313 | Đại Phu |
| 120 |
|
139/0 | 234,487 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
