Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 121 |
|
132/0 | 110,251 | Cầm Sư |
| 122 |
|
135/0 | 110,206 | Đao Khách |
| 123 |
|
132/0 | 109,967 | Đại Phu |
| 124 |
|
132/0 | 109,665 | Cung Thủ |
| 125 |
|
132/0 | 109,024 | Mai Liễu Chân |
| 126 |
|
132/0 | 107,279 | Dân Bách Phong |
| 127 |
|
132/0 | 107,212 | Hàn Bảo Quân |
| 128 |
|
132/0 | 107,025 | Đao Khách |
| 129 |
|
132/0 | 106,828 | Thương Khách |
| 130 |
|
132/0 | 106,802 | Đao Khách |
| 131 |
|
132/0 | 106,039 | Đao Khách |
| 132 |
|
132/0 | 105,754 | Tử Hào |
| 133 |
|
133/0 | 105,733 | Đại Phu |
| 134 |
|
135/0 | 105,214 | Dân Bách Phong |
| 135 |
|
130/0 | 105,167 | Cầm Sư |
| 136 |
|
133/0 | 104,479 | Đao Khách |
| 137 |
|
135/0 | 104,371 | Đại Phu |
| 138 |
|
135/0 | 104,201 | Đao Khách |
| 139 |
|
135/0 | 104,182 | Đao Khách |
| 140 |
|
135/0 | 103,642 | Thích Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
