Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 141 |
|
132/0 | 102,636 | Đao Khách |
| 142 |
|
132/0 | 101,792 | Dân Bách Phong |
| 143 |
|
136/0 | 100,753 | Đại Phu |
| 144 |
|
132/0 | 100,393 | Đao Khách |
| 145 |
|
135/0 | 99,501 | Đại Phu |
| 146 |
|
131/0 | 98,372 | Đại Phu |
| 147 |
|
136/0 | 96,444 | Dân Bách Phong |
| 148 |
|
131/0 | 94,442 | Đao Khách |
| 149 |
|
133/0 | 94,419 | Đại Phu |
| 150 |
|
134/0 | 94,316 | Hàn Bảo Quân |
| 151 |
|
134/0 | 93,783 | Dân Bách Phong |
| 152 |
|
130/0 | 93,130 | Cầm Sư |
| 153 |
|
134/0 | 92,962 | Hàn Bảo Quân |
| 154 |
|
132/0 | 92,609 | Hàn Bảo Quân |
| 155 |
|
130/0 | 92,063 | Cung Thủ |
| 156 |
|
132/0 | 91,383 | Hàn Bảo Quân |
| 157 |
|
136/0 | 91,202 | Đao Khách |
| 158 |
|
133/0 | 90,927 | Đao Khách |
| 159 |
|
136/0 | 90,805 | Đao Khách |
| 160 |
|
132/0 | 90,605 | Đao Khách |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
