Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 141 |
|
140/0 | 218,233 | Hàn Bảo Quân |
| 142 |
|
139/0 | 217,800 | Hàn Bảo Quân |
| 143 |
|
138/0 | 217,177 | Đao Khách |
| 144 |
|
137/0 | 215,184 | Dân Bách Phong |
| 145 |
|
139/0 | 211,087 | Hàn Bảo Quân |
| 146 |
|
138/0 | 210,247 | Hàn Bảo Quân |
| 147 |
|
138/0 | 210,170 | Đao Khách |
| 148 |
|
139/0 | 209,946 | Hàn Bảo Quân |
| 149 |
|
140/0 | 209,158 | Dân Bách Phong |
| 150 |
|
139/0 | 209,107 | Hàn Bảo Quân |
| 151 |
|
140/0 | 208,831 | Đại Phu |
| 152 |
|
134/0 | 206,505 | Quyền Vương |
| 153 |
|
140/0 | 205,601 | Cung Thủ |
| 154 |
|
139/0 | 205,128 | Dân Bách Phong |
| 155 |
|
137/0 | 204,692 | Đàm Hoa Liên |
| 156 |
|
138/0 | 203,828 | Đao Khách |
| 157 |
|
140/0 | 202,848 | Dân Bách Phong |
| 158 |
|
138/0 | 202,122 | Đao Khách |
| 159 |
|
140/0 | 201,522 | Dân Bách Phong |
| 160 |
|
140/0 | 200,659 | Thần Y |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
