Xếp hạng Võ huân
Sắp xếp theo điểm Võ huân (FLD_WX) cao nhất.
| HẠNG | NHÂN VẬT | CẤP/TS | VÕ HUÂN | NGHỀ |
|---|---|---|---|---|
| 141 |
|
171/0 | 9,550,000 | Đao Khách |
| 142 |
|
170/0 | 5,000,528 | Đao Khách |
| 143 |
|
172/0 | 5,000,492 | Kiếm Khách |
| 144 |
|
171/0 | 5,000,406 | Thích Khách |
| 145 |
|
172/0 | 5,000,284 | Đao Khách |
| 146 |
|
170/0 | 5,000,111 | Đao Khách |
| 147 |
|
170/0 | 4,854,476 | Kiếm Khách |
| 148 |
|
174/0 | 4,850,542 | Đao Khách |
| 149 |
|
170/0 | 4,850,429 | Quyền Vương |
| 150 |
|
170/0 | 4,850,398 | Cầm Sư |
| 151 |
|
172/0 | 4,850,346 | Hàn Bảo Quân |
| 152 |
|
166/0 | 4,850,063 | Đao Khách |
| 153 |
|
170/0 | 3,450,524 | Đại Phu |
| 154 |
|
129/0 | 3,407,000 | Đàm Hoa Liên |
| 155 |
|
159/0 | 3,006,052 | Đao Khách |
| 156 |
|
162/0 | 2,784,046 | Đao Khách |
| 157 |
|
137/0 | 2,776,000 | Thần Y |
| 158 |
|
166/0 | 2,775,103 | Thương Khách |
| 159 |
|
171/0 | 2,658,450 | Đao Khách |
| 160 |
|
164/0 | 2,658,091 | Đại Phu |
Thông tin về Võ huân
- Cập nhật theo thời gian thực, không lọc theo nghề.
