Cửa Hàng Ký Gửi
| 이미지 | 랭킹 | Tên item | Tên người bán | Giá bán/Giá mỗi cái | 보기 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Migo | 40,000,000 골드 | |||
Đá Vàng Tối Cao (Mũ Hoàng) [2]
수량: 1 · 가격: 40,000,000 골드 · Người bán: Migo · còn 13 ngày | |||||
| 1 | Migo | 40,000,000 골드 | |||
Đá Vàng Tối Cao (Huy Chương) [35]
수량: 1 · 가격: 40,000,000 골드 · Người bán: Migo · còn 13 ngày | |||||
| 1 | Migo | 60,000,000 골드 | |||
Hàn Ngọc Thạch Siêu Cấp [15]
수량: 1 · 가격: 60,000,000 골드 · Người bán: Migo · còn 12 ngày | |||||
| 1 | Migo | 60,000,000 골드 | |||
Kim Cang Thạch Siêu Cấp [35]
수량: 1 · 가격: 60,000,000 골드 · Người bán: Migo · còn 12 ngày | |||||
| 1 | Migo | 60,000,000 골드 | |||
Kim Cang Thạch Siêu Cấp [35]
수량: 1 · 가격: 60,000,000 골드 · Người bán: Migo · còn 12 ngày | |||||
| 135 | Migo | 20,000,000 골드 | |||
Hoàng Thiên giáp (Mai Liễu Chân)
수량: 1 · 가격: 20,000,000 골드 · Người bán: Migo · còn 12 ngày | |||||
| 1 | Migo | 30,000,000 골드 | |||
Hàn Ngọc Thạch Siêu Cấp [14]
수량: 1 · 가격: 30,000,000 골드 · Người bán: Migo · còn 9 ngày | |||||
| 135 | Migo | 40,000,000 골드 | |||
Hoàng Thiên giáp (Mai Liễu Chân)
수량: 1 · 가격: 40,000,000 골드 · Người bán: Migo · còn 7 ngày | |||||
| 1 | Migo | 50,000,000 골드 | |||
Đá Vàng Tối Cao (Mũ Hoàng) [35]
수량: 1 · 가격: 50,000,000 골드 · Người bán: Migo · còn 6 ngày | |||||
| 1 | Migo | 20,000,000 골드 | |||
Đá Hàn Cung Tối Cao (Mũ Hoàng) [15]
수량: 1 · 가격: 20,000,000 골드 · Người bán: Migo · còn 6 ngày | |||||
10 món khớp · cả chợ: 1,062 món, 151 người bán
Số liệu cập nhật mỗi 20 giây. Giá là giá cả chồng; món nhiều cái có ghi giá mỗi cái. Web chỉ để xem — mua bán trong game ở cửa sổ Cửa Hàng Ký Gửi.
